
ダンサー
- ID nghề
- 20
- Bậc
- Class 2
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +2 | 3, 28 |
| AGI | +7 | 2, 10, 11, 24, 30, 35, 48 |
| VIT | +3 | 17, 33, 43 |
| INT | +5 | 5, 13, 21, 40, 47 |
| DEX | +5 | 6, 9, 16, 20, 41 |
| LUK | +8 | 1, 7, 15, 19, 32, 38, 46, 50 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 53 |
| Bow | 48 |
| Whip | 45 |
Khiên giảm ASPD 7.
Kỹ năng
ダブルストレイフィング
Lv. tối đa 10
ふくろうの目
Lv. tối đa 10
チャージアロー
Lv. tối đa 1
アローシャワー
Lv. tối đa 10
ワシの目
Lv. tối đa 10
矢作成
Lv. tối đa 1
集中力向上
Lv. tối đa 10
アドリブ
Lv. tối đa 1
ダンスの練習
Lv. tối đa 10
自分勝手なダンス
Lv. tối đa 5
魅惑のウィンク
Lv. tối đa 1
アンコール
Lv. tối đa 1
矢撃ち
Lv. tối đa 5
ハミング
Lv. tối đa 10
私を忘れないで…
Lv. tối đa 10
幸運のキス
Lv. tối đa 10
サービスフォーユー
Lv. tối đa 10
スクリーム
Lv. tối đa 5
子守歌
Lv. tối đa 1
ロキの叫び
Lv. tối đa 1
不死身のジークフリード
Lv. tối đa 5
戦太鼓の響き
Lv. tối đa 5
深淵の中に
Lv. tối đa 1
永遠の混沌
Lv. tối đa 1
ニヨルドの宴
Lv. tối đa 5
ニーベルングの指輪
Lv. tối đa 5