
ソウルリンカー
- ID nghề
- 4049
- Bậc
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +0 | — |
| AGI | +0 | — |
| VIT | +6 | 20, 21, 22, 23, 24, 25 |
| INT | +12 | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 |
| DEX | +12 | 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50 |
| LUK | +0 | — |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 50 |
| Dagger | 50 |
| Staff | 53 |
| 2hStaff | 55 |
Khiên giảm ASPD 8.
Kỹ năng
タイリギ
Lv. tối đa 10
フェオリチャギ
Lv. tối đa 7
ネリョチャギ
Lv. tối đa 7
トルリョチャギ
Lv. tối đa 7
アプチャオルリギ
Lv. tối đa 7
ティオアプチャギ
Lv. tối đa 7
ノピティギ
Lv. tối đa 5
フェオリチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
ネリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
トルリョチャギの構¥え
Lv. tối đa 1
アプチャオルリギの構¥え
Lv. tối đa 1
落法
Lv. tối đa 1
穏やかな休息
Lv. tối đa 10
楽しい休息
Lv. tối đa 10
ファイト
Lv. tối đa 5
暖かい風
Lv. tối đa 7
テコンミッション
Lv. tối đa 1
アルケミストの魂
Lv. tối đa 5
拳聖の魂
Lv. tối đa 5
アサシンの魂
Lv. tối đa 5
クルセイダーの魂
Lv. tối đa 5
バードとダンサーの魂
Lv. tối đa 5
スーパーノービスの魂
Lv. tối đa 5
ブラックスミスの魂
Lv. tối đa 5
ソ¥ウルリンカーの魂
Lv. tối đa 5
ローグの魂
Lv. tối đa 5
ナイトの魂
Lv. tối đa 5
ハンターの魂
Lv. tối đa 5
転生一次職の魂
Lv. tối đa 5
モンクの魂
Lv. tối đa 5
カウプ
Lv. tối đa 3
エスク
Lv. tối đa 3
セージの魂
Lv. tối đa 5
カイナ
Lv. tối đa 7
プリーストの魂
Lv. tối đa 5
エスカ
Lv. tối đa 3
ウィザードの魂
Lv. tối đa 5
カイト
Lv. tối đa 7
カアヒ
Lv. tối đa 7
カイゼル
Lv. tối đa 7
エスウ
Lv. tối đa 7
エスティン
Lv. tối đa 7
エストン
Lv. tối đa 7
エスマ
Lv. tối đa 10