
ジェネティック
- ID nghề
- 4071
- Bậc
- Class 3
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +5 | 34, 51, 56, 62, 67 |
| AGI | +6 | 8, 20, 29, 40, 47, 55 |
| VIT | +8 | 15, 18, 24, 25, 52, 57, 64, 69 |
| INT | +12 | 1, 2, 7, 12, 23, 35, 36, 41, 44, 45, 50, 60 |
| DEX | +8 | 3, 6, 13, 19, 28, 39, 53, 59 |
| LUK | +4 | 31, 58, 61, 66 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| 1hSword | 44 |
| 1hAxe | 48 |
| 2hAxe | 51 |
| Mace | 44 |
| 2hMace | 48 |
Khiên giảm ASPD 4.
Kỹ năng
所持限界量増加
Lv. tối đa 10
メマーナイト
Lv. tối đa 10
アイテム鑑定
Lv. tối đa 1
ラウドボイス
Lv. tối đa 1
ディスカウント
Lv. tối đa 10
プッシュカート
Lv. tối đa 10
チェンジカート
Lv. tối đa 1
オーバーチャージ
Lv. tối đa 10
露店開設
Lv. tối đa 10
カートレボリューション
Lv. tối đa 1
カートデコレーション
Lv. tối đa 1
ラーニングポーション
Lv. tối đa 10
スフィアーマイン
Lv. tối đa 5
斧修練
Lv. tối đa 10
ケミカルヘルムチャージ
Lv. tối đa 5
生命倫理
Lv. tối đa 1
トワイライトファーマシー
Lv. tối đa 1
ファーマシー
Lv. tối đa 10
ポーションピッチャー
Lv. tối đa 5
ケミカルシールドチャージ
Lv. tối đa 5
安息
Lv. tối đa 1
バーサークピッチャー
Lv. tối đa 1
トワイライトファーマシー2
Lv. tối đa 1
デモンストレーション
Lv. tối đa 5
ケミカルアーマーチャージ
Lv. tối đa 5
コールホムンクルス
Lv. tối đa 1
トワイライトファーマシー3
Lv. tối đa 1
アシッドテラー
Lv. tối đa 5
ケミカルウェポンチャージ
Lv. tối đa 5
リザレクションホムンクルス
Lv. tối đa 5
バイオプラント
Lv. tối đa 5
チェンジマテリアル
Lv. tối đa 1
剣鍛錬
Lv. tối đa 5
スペシャルファーマシー
Lv. tối đa 10
カート改造
Lv. tối đa 5
スリングアイテム
Lv. tối đa 1
ミックスクッキング
Lv. tối đa 2
ソ¥ーントラップ
Lv. tối đa 5
ブラッドサッカー
Lv. tối đa 5
スポアエクスプロージョン
Lv. tối đa 10
カートトルネード
Lv. tối đa 10
爆弾製造
Lv. tối đa 2
ソ¥ーンウォール
Lv. tối đa 5
ヘルズプラント
Lv. tối đa 5
デモニックファイアー
Lv. tối đa 5
カートキャノン
Lv. tối đa 5
クレイジーウィード
Lv. tối đa 10
ハウリングオブマンドラゴラ
Lv. tối đa 5
ファイアーエクスパンション
Lv. tối đa 5
改造カートブースト
Lv. tối đa 5
イリュージョンドーピング
Lv. tối đa 5
フルスロットル
Lv. tối đa 1