
パピラカード 300091 / Papila_Card

Mdef + 5
―――――――――――――
物理攻撃時、
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 10%
―――――――――――――
不死・竜形モンスターに
Cri + 15
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 肩にかける物
重量 : 1
―――――――――――――
物理攻撃時、
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 10%
―――――――――――――
不死・竜形モンスターに
Cri + 15
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 肩にかける物
重量 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
バタフライ
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
パピラカード
Mô tả chưa xác định
Mdef + 5
―――――――――――――
物理攻撃時、
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 10%
―――――――――――――
不死・竜形モンスターに
Cri + 15
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 肩にかける物
重量 : 1
―――――――――――――
物理攻撃時、
不死属性モンスターに
与えるダメージ + 10%
―――――――――――――
不死・竜形モンスターに
Cri + 15
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 肩にかける物
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
パピラ20669 / MD_PAPILABase exp: 7,248,516Job exp: 1,217,750Cấp độ: 180HP: 6,471,890ro.race.昆虫Trung bình Độc 3

20669 / MD_PAPILA
Base exp: 7,248,516
Job exp: 1,217,750
Cấp độ: 180
HP: 6,471,890
ro.race.昆虫
Trung bình
Độc 3
0.01%