
ラケソンカード 300212 / EP18_Rakehand_Card

Def + 100
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に追加で
Def - 10
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 兜
重量 : 1
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に追加で
Def - 10
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 兜
重量 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
ブロックラーヴァ
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
ラケソンカード
Mô tả chưa xác định
Def + 100
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に追加で
Def - 10
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 兜
重量 : 1
―――――――――――――
精錬値が1上がる度に追加で
Def - 10
―――――――――――――
系列 : カード
装備 : 兜
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
ラケソン21296 / EP18_RAKEHANDBase exp: 3,648,070Job exp: 2,553,649Cấp độ: 207HP: 3,316,428Thực vậtTrung bình Đất 2
21296 / EP18_RAKEHAND
Base exp: 3,648,070
Job exp: 2,553,649
Cấp độ: 207
HP: 3,316,428
Thực vật
Trung bình
Đất 2
0.01%