
Luk + 2 4751 / Luck2

Luk + 2。
Thuộc tính trang bị
- LUK +2
Danh mục
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
<Luk+2>
Hình ảnh chưa xác định
용의보주_홍
Hình ảnh đã xác định
용의보주_홍
Tên chưa xác định
Luk + 2
Mô tả chưa xác định
Luk + 2。
―――――――――――――
[HSEとHSEEXの競合]
HSE済みの鎧と、
HSEEX済みの兜を
共に装備した時、
同種のステータスが付加
されている場合、
効果が高い方の数値のみ
適応される。
同種かつ同数値の場合は
片方の数値のみ適応される。
―――――――――――――
[HSEとHSEEXの競合]
HSE済みの鎧と、
HSEEX済みの兜を
共に装備した時、
同種のステータスが付加
されている場合、
効果が高い方の数値のみ
適応される。
同種かつ同数値の場合は
片方の数値のみ適応される。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
2009-11-16ddata.gpf2137 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
2025-04-01main03.gpf5837 -
Wiki (29)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

SOR +2 4751 / Luck2
cRO zh-s
Trung Quốc

LUK+2 4751 / Luck2
eupRO en

Châu Âu Prime

LUK+2 4751 / Luck2
idRO id

Indonesia

LUK+2 4751 / Luck2
iRO en
Quốc tế

LUK + 2 4751 / Luck2
jRO ja
Nhật Bản

Luk + 2 4751 / Luck2
kRO ko
Hàn Quốc

LUK+2 4751 / Luck2
laRO en
Latin America

LUK + 2 4751 / Luck2
laRO es
Latin America

SUE +2 4751 / Luck2
laRO pt
Latin America

SOR +2 4751 / Luck2
mysgRO en

Malaysia/Singapore

LUK+2 4751 / Luck2
pRO tl

Philippines

LUK+2 4751 / Luck2
ROggh ms

GGH Châu Á

LUK+2 4751 / Luck2
rupRO ru

Nga Prime

Чары удачи II 4751 / Luck2
thRO th
Thái Lan

LUK+2 4751 / Luck2
twRO zh-t
Đài Loan

LUK+2。 4751 / Luck2
vnRO vi

Việt Nam

LUK +2 4751 / Luck2
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZg de
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZg en
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZg fr
Zero Global

CHA +2 4751 / Luck2
ROZg id
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZg th
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZg tr
Zero Global

LUK +2 4751 / Luck2
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

LUK+2 4751 / Luck2
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero








