
몽크
- Job ID
- 15
- Tier
- Class 2
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Transcendent
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +8 | 1, 2, 12, 13, 26, 27, 49, 50 |
| AGI | +7 | 5, 10, 18, 21, 23, 35, 44 |
| VIT | +6 | 7, 20, 25, 33, 41, 46 |
| INT | +2 | 16, 38 |
| DEX | +4 | 4, 22, 30, 43 |
| LUK | +3 | 15, 32, 40 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Mace | 43 |
| 2hMace | 48 |
| Staff | 60 |
| Knuckle | 40 |
| 2hStaff | 58 |
Khiên giảm ASPD 5.
Kỹ năng
루아흐
Lv. tối đa 1
힐
Lv. tối đa 10
아쿠아 베네딕타
Lv. tối đa 1
디바인 프로텍션
Lv. tối đa 10
홀리 라이트
Lv. tối đa 1
텔레포테이션
Lv. tối đa 2
큐어
Lv. tối đa 1
민첩성 증가
Lv. tối đa 10
블레싱
Lv. tối đa 10
데몬베인
Lv. tối đa 10
안젤루스
Lv. tối đa 10
워프 포탈
Lv. tối đa 4
민첩성 감소
Lv. tối đa 10
시그넘 크루시스
Lv. tối đa 10
흐뉴마
Lv. tối đa 1
철사장(鐵沙掌)
Lv. tối đa 10
축기(畜氣)
Lv. tối đa 5
이화접목(移花接木)
Lv. tối đa 10
육합권(六合拳)
Lv. tối đa 10
진기주입(振氣注入)
Lv. tối đa 1
흡기(吸氣)
Lv. tối đa 1
침투경(浸透勁)
Lv. tối đa 5
진검백파도(眞劍百破道)
Lv. tối đa 5
연환전신장(連環全身掌)
Lv. tối đa 5
발경(發勁)
Lv. tối đa 1
폭기(爆氣)
Lv. tối đa 5
탄지신통(彈指神通)
Lv. tối đa 5
운기조식(運氣調息)
Lv. tối đa 5
맹룡과강(猛龍誇强)
Lv. tối đa 5
아수라 패황권(阿修羅覇凰拳)
Lv. tối đa 5
금강불괴(金剛不壞)
Lv. tối đa 5
궁신탄영(弓身彈影)
Lv. tối đa 1