
카디날
- Job ID
- 4256
- Tier
- Class 4
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Transcendent
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +6 | 1, 15, 18, 21, 24, 39 |
| AGI | +7 | 5, 6, 16, 19, 26, 31, 32 |
| VIT | +7 | 9, 10, 17, 20, 29, 34, 37 |
| INT | +12 | 1, 3, 8, 11, 12, 18, 20, 22, 28, 30, 33, 36 |
| DEX | +7 | 4, 13, 14, 16, 19, 23, 27 |
| LUK | +4 | 7, 17, 34, 41 |
| POW | +7 | 11, 14, 24, 42, 43, 46, 49, 52 |
| STA | +4 | 3, 6, 25, 48, 53 |
| WIS | +4 | 26, 27, 44, 47, 54 |
| SPL | +8 | 2, 4, 8, 35, 39, 43, 47, 50, 51, 59 |
| CON | +4 | 36, 38, 40, 45, 56 |
| CRT | +6 | 30, 32, 45, 46, 49, 50, 55 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 45 |
| Mace | 45 |
| 2hMace | 45 |
| Staff | 60 |
| Knuckle | 50 |
| Book | 44 |
| 2hStaff | 55 |
Khiên giảm ASPD 5.
Kỹ năng
루아흐
Lv. tối đa 1
힐
Lv. tối đa 10
아쿠아 베네딕타
Lv. tối đa 1
디바인 프로텍션
Lv. tối đa 10
홀리 라이트
Lv. tối đa 1
텔레포테이션
Lv. tối đa 2
큐어
Lv. tối đa 1
민첩성 증가
Lv. tối đa 10
블레싱
Lv. tối đa 10
데몬베인
Lv. tối đa 10
안젤루스
Lv. tối đa 10
워프 포탈
Lv. tối đa 4
민첩성 감소
Lv. tối đa 10
시그넘 크루시스
Lv. tối đa 10
흐뉴마
Lv. tối đa 1
기리에 엘레이손
Lv. tối đa 10
마니피캇
Lv. tối đa 5
리커버리
Lv. tối đa 1
SP회복력 향상
Lv. tối đa 10
렉스 디비나
Lv. tối đa 10
임포시티오 마누스
Lv. tối đa 5
생츄어리
Lv. tối đa 10
글로리아
Lv. tối đa 5
슬로우 포이즌
Lv. tối đa 4
리저렉션
Lv. tối đa 4
렉스 에테르나
Lv. tối đa 1
수프라기움
Lv. tối đa 3
아스페르시오
Lv. tối đa 5
성체강복
Lv. tối đa 5
메이스 수련
Lv. tối đa 10
턴 언데드
Lv. tối đa 10
세이프티 월
Lv. tối đa 10
마그누스 엑소르시스무스
Lv. tối đa 10
레뎀프티오
Lv. tối đa 1
쥬덱스
Lv. tối đa 10
콜루세오힐
Lv. tối đa 3
크레멘티아
Lv. tối đa 3
프라에파티오
Lv. tối đa 10
듀플레 라이트
Lv. tối đa 10
라우다아그누스
Lv. tối đa 4
칸토캔디두스
Lv. tối đa 3
레노바티오
Lv. tối đa 4
안실라
Lv. tối đa 1
오라티오
Lv. tối đa 10
라우다라무스
Lv. tối đa 4
아도라무스
Lv. tối đa 10
하이네스 힐
Lv. tối đa 5
콘베니오
Lv. tối đa 1
엑스피아티오
Lv. tối đa 5
클리어런스
Lv. tối đa 5
오페르토리움
Lv. tối đa 5
에피클레시스
Lv. tối đa 5
시렌치움
Lv. tối đa 5
비투페라툼
Lv. tối đa 5
세크라멘트
Lv. tối đa 5
풀 스로틀
Lv. tối đa 5
딜렉티오 힐
Lv. tối đa 5
피두스 아니무스
Lv. tối đa 10
메이스&북 마스터리
Lv. tối đa 10
메디알레 보툼
Lv. tối đa 5
베네딕툼
Lv. tối đa 5
렐리지오
Lv. tối đa 5
플라멘
Lv. tối đa 5
페티티오
Lv. tối đa 10
레파라티오
Lv. tối đa 5
아르비트리움
Lv. tối đa 10
에플리고
Lv. tối đa 10
프레센스 아치에스
Lv. tối đa 5
아르구투스 텔룸
Lv. tối đa 5
아르구투스 비타
Lv. tối đa 5
프네우마티쿠스 프로첼라
Lv. tối đa 10
콤페텐티아
Lv. tối đa 5
디비누스 플로스
Lv. tối đa 5