
스피릿 웨폰 쉐도우 24228 / S_Spirit_Weapon

무기를 착용하는 손에 장착하여 착용자의 잠재적인 능력을 이끌어내는 장갑.
MATK + 1%
7제련 시 MATK + 1% 추가.
9제련 시 MATK + 1% 추가.
스피릿 (웨폰, 이어링, 펜던트) 쉐도우를 함께 장착 시, MATK + 10.
제련도 합이 20이상일 경우, MATK + 1% 추가.
제련도 합이 25이상일 경우, MATK + 1% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 70
장착 : 전 직업
MATK + 1%
7제련 시 MATK + 1% 추가.
9제련 시 MATK + 1% 추가.
스피릿 (웨폰, 이어링, 펜던트) 쉐도우를 함께 장착 시, MATK + 10.
제련도 합이 20이상일 경우, MATK + 1% 추가.
제련도 합이 25이상일 경우, MATK + 1% 추가.
계열 : 쉐도우 장비
위치 : 웨폰 무게 : 0
요구 레벨 : 70
장착 : 전 직업
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
웨폰쉐도우
Hình ảnh đã xác định
웨폰쉐도우
Tên chưa xác định
웨폰 쉐도우
Mô tả chưa xác định
감정되지 않음. [돋보기] 를 사용하여 감정할 수 있다.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
DEF:0
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
MaxHP:0
MaxSP:0
Armor Level:0
MDEF:+1
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0
true

이프리트 쉐도우 큐브 103872

올 쉐도우 큐브 100709 / All_Shadow_Cube

신년 쉐도우 큐브 2018 23662 / 2018_Year_Shadow_Cube

신년 쉐도우 큐브 22893 / New_Year_Shadow_Cube

쉐도우큐브 23160 / Shadow_Cube_Sak

쉐도우 큐브(웨폰) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
