
무한의 보컬 카드 4644 / IFN_Vocal_Card

MDEF + 5.
7제련 시, MDEF + 10 추가.
9제련 시, MDEF + 15 추가.
계열 : 카드
장착 : 신발
무게 : 1
7제련 시, MDEF + 10 추가.
9제련 시, MDEF + 15 추가.
계열 : 카드
장착 : 신발
무게 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Card
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
매직실드
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
무한의 보컬 카드
Mô tả chưa xác định
MDEF + 5.
7제련 시, MDEF + 10 추가.
9제련 시, MDEF + 15 추가.
계열 : 카드
장착 : 신발
무게 : 1
7제련 시, MDEF + 10 추가.
9제련 시, MDEF + 15 추가.
계열 : 카드
장착 : 신발
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
무한의 보컬3423 / MIN_VOCALBase exp: 12,000Job exp: 15,000Cấp độ: 105HP: 900,000Côn trùngTrung bình Đất 1

3423 / MIN_VOCAL
Base exp: 12,000
Job exp: 15,000
Cấp độ: 105
HP: 900,000
Côn trùng
Trung bình
Đất 1
0.01%