더블 스트레이핑
더블 스트레이핑(Double strafing)
MAX Lv : 10
17습득조건 : 독수리의 눈 10
계열 : 액티브
타입 : 원거리 물리
대상 : 대상 1체
내용 : SP 12를 소모하여, 적에게 1개의 화살을 발사해 두 번의 타격을 입힌다.
더블 스트레이핑의 기본 사정 거리는 9셀이다.
_
[Lv 1] : ATK 100% X 2회
[Lv 2] : ATK 110% X 2회
[Lv 3] : ATK 120% X 2회
[Lv 4] : ATK 130% X 2회
[Lv 5] : ATK 140% X 2회
[Lv 6] : ATK 150% X 2회
[Lv 7] : ATK 160% X 2회
[Lv 8] : ATK 170% X 2회
[Lv 9] : ATK 180% X 2회
[Lv10] : ATK 190% X 2회
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
AlterRangeVulture
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

아쳐 스켈레톤

아쳐 스켈레톤
1016 / ARCHER_SKELETON
Base exp: 212
Job exp: 227
Cấp độ: 50
HP: 1,646
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1276 / RAYDRIC_ARCHER
Base exp: 577
Job exp: 666
Cấp độ: 82
HP: 4,437
Ác quỷ
Trung bình
Bóng tối 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

코볼트 아쳐

코볼트 아쳐
1282 / KOBOLD_ARCHER
Base exp: 1,296
Job exp: 1,572
Cấp độ: 108
HP: 11,053
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

화살가드

화살가드
1285 / ARCHER_GUARDIAN
Base exp: 1
Job exp: 1
Cấp độ: 74
HP: 28,634
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

화살가드

화살가드
1285 / ARCHER_GUARDIAN
Base exp: 1
Job exp: 1
Cấp độ: 74
HP: 28,634
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 1Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

화살가드

화살가드
1285 / ARCHER_GUARDIAN
Base exp: 1
Job exp: 1
Cấp độ: 74
HP: 28,634
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 1Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

구식 조총병

구식 조총병
1403 / ANTIQUE_FIRELOCK
Base exp: 743
Job exp: 756
Cấp độ: 88
HP: 7,524
Bất tử
Trung bình
Bất tử 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 16,545
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 16,545
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 16,545
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 16,545
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 16,545
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1644 / G_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1644 / G_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1644 / G_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1644 / G_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1644 / G_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1650 / B_SHECIL
Base exp: 2,669,470
Job exp: 1,540,080
Cấp độ: 160
HP: 4,140,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1650 / B_SHECIL
Base exp: 2,669,470
Job exp: 1,540,080
Cấp độ: 160
HP: 4,140,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

스나이퍼 셰실

스나이퍼 셰실
1650 / B_SHECIL
Base exp: 2,669,470
Job exp: 1,540,080
Cấp độ: 160
HP: 4,140,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
10% Tấn công / Khi kỹ năng 46 được sử dụng

카바크 이카루스

카바크 이카루스
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,165
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 1Mục tiêu
10% Tấn công / Khi kỹ năng 46 được sử dụng

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
5% Đứng yên / Luôn luôn

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
5% Đứng yên / Luôn luôn

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

보우 가디안

보우 가디안
1830 / BOW_GUARDIAN
Base exp: 2,855
Job exp: 1,647
Cấp độ: 132
HP: 63,000
Bán nhân
Lớn
Trung tính 4

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

누더기 좀비

누더기 좀비
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 123
HP: 38,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

누더기 좀비

누더기 좀비
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 123
HP: 38,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

누더기 좀비

누더기 좀비
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 123
HP: 38,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

누더기 좀비

누더기 좀비
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 123
HP: 38,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

누더기 좀비

누더기 좀비
1865 / RAGGED_ZOMBIE
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 123
HP: 38,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

오크 스나이퍼

오크 스나이퍼
1982 / I_ORC_ARCHER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 78
HP: 54,835
Bán nhân
Trung bình
Đất 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

오크 스나이퍼

오크 스나이퍼
1982 / I_ORC_ARCHER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 78
HP: 54,835
Bán nhân
Trung bình
Đất 1

Cấp 1Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

오크 스나이퍼

오크 스나이퍼
1982 / I_ORC_ARCHER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 78
HP: 54,835
Bán nhân
Trung bình
Đất 1

Cấp 1Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

아르보치오 바실

아르보치오 바실
2226 / ALPHOCCIO
Base exp: 22,192
Job exp: 24,386
Cấp độ: 142
HP: 256,202
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

아르보치오 바실

아르보치오 바실
2226 / ALPHOCCIO
Base exp: 22,192
Job exp: 24,386
Cấp độ: 142
HP: 256,202
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

아르보치오 바실

아르보치오 바실
2226 / ALPHOCCIO
Base exp: 22,192
Job exp: 24,386
Cấp độ: 142
HP: 256,202
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

트렌티니

트렌티니
2227 / TRENTINI
Base exp: 15,995
Job exp: 15,897
Cấp độ: 142
HP: 204,962
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

트렌티니

트렌티니
2227 / TRENTINI
Base exp: 15,995
Job exp: 15,897
Cấp độ: 142
HP: 204,962
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

트렌티니

트렌티니
2227 / TRENTINI
Base exp: 15,995
Job exp: 15,897
Cấp độ: 142
HP: 204,962
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

크로운 아르보치오

크로운 아르보치오
2233 / G_ALPHOCCIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

크로운 아르보치오

크로운 아르보치오
2233 / G_ALPHOCCIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

크로운 아르보치오

크로운 아르보치오
2233 / G_ALPHOCCIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

집시 트렌티니

집시 트렌티니
2234 / G_TRENTINI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

집시 트렌티니

집시 트렌티니
2234 / G_TRENTINI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

집시 트렌티니

집시 트렌티니
2234 / G_TRENTINI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

크로운 아르보치오

크로운 아르보치오
2240 / B_ALPHOCCIO
Base exp: 2,113,020
Job exp: 1,234,490
Cấp độ: 160
HP: 3,894,280
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

집시 트렌티니

집시 트렌티니
2241 / B_TRENTINI
Base exp: 2,231,880
Job exp: 1,281,550
Cấp độ: 160
HP: 3,894,280
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

심연의 코볼트 아쳐

심연의 코볼트 아쳐
2287 / GLD_KOBOLD_ARCHER
Base exp: 10,570
Job exp: 12,120
Cấp độ: 142
HP: 180,530
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 3Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

헌터 셰실

헌터 셰실
2418 / L_SHECIL
Base exp: 1,375
Job exp: 834
Cấp độ: 98
HP: 8,835
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

바드 카바크

바드 카바크
2424 / L_KAVAC
Base exp: 886
Job exp: 1,582
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

댄서 조세피나

댄서 조세피나
2425 / L_DANCER
Base exp: 986
Job exp: 1,582
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

에젤라

에젤라
2446 / EZELLA
Base exp: 110,000
Job exp: 90,000
Cấp độ: 99
HP: 270,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

왕국의 궁수

왕국의 궁수
2469 / MG_RAYDRIC_ARCHER
Base exp: 7,124
Job exp: 4,689
Cấp độ: 136
HP: 144,370
Bất tử
Trung bình
Bóng tối 2

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

왕국의 궁수

왕국의 궁수
2469 / MG_RAYDRIC_ARCHER
Base exp: 7,124
Job exp: 4,689
Cấp độ: 136
HP: 144,370
Bất tử
Trung bình
Bóng tối 2

Cấp 5Mục tiêu
5% Đuổi theo / Luôn luôn

왕국의 궁수

왕국의 궁수
2469 / MG_RAYDRIC_ARCHER
Base exp: 7,124
Job exp: 4,689
Cấp độ: 136
HP: 144,370
Bất tử
Trung bình
Bóng tối 2

Cấp 9Mục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

오도리코

오도리코
2560 / GEFFEN_MAGE_10
Base exp: 60,027
Job exp: 40,237
Cấp độ: 150
HP: 2,000,000
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

오도리코

오도리코
2560 / GEFFEN_MAGE_10
Base exp: 60,027
Job exp: 40,237
Cấp độ: 150
HP: 2,000,000
Bán nhân
Trung bình
Trung tính 1

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

튼튼한 셰실 디먼

튼튼한 셰실 디먼
2667 / C2_SHECIL
Base exp: 82,835
Job exp: 248,175
Cấp độ: 141
HP: 2,002,550
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

튼튼한 셰실 디먼

튼튼한 셰실 디먼
2667 / C2_SHECIL
Base exp: 82,835
Job exp: 248,175
Cấp độ: 141
HP: 2,002,550
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

빠른 코볼트 아쳐

빠른 코볼트 아쳐
2784 / C1_KOBOLD_ARCHER
Base exp: 6,480
Job exp: 23,580
Cấp độ: 108
HP: 55,265
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

빠른 코볼트 아쳐

빠른 코볼트 아쳐
2784 / C1_KOBOLD_ARCHER
Base exp: 6,480
Job exp: 23,580
Cấp độ: 108
HP: 55,265
Bán nhân
Nhỏ
Lửa 1

Cấp 3Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

저주받은 병사

저주받은 병사
2948 / CURSED_SOLDIER
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 110
HP: 18,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

저주받은 병사

저주받은 병사
2948 / CURSED_SOLDIER
Base exp: 1,907
Job exp: 1,851
Cấp độ: 110
HP: 18,574
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

부패한 크루이저

부패한 크루이저
2990 / XM_CRUISER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 140
HP: 188,999
Ác quỷ
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

부패한 크루이저

부패한 크루이저
2990 / XM_CRUISER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 140
HP: 188,999
Ác quỷ
Trung bình
Bất tử 3

Cấp 7Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

선장 펠록

선장 펠록
3181 / E1_FELOCK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

선장 펠록

선장 펠록
3188 / E2_FELOCK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
3211 / V_SHECIL
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 2,142,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
3211 / V_SHECIL
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 2,142,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

셰실 디먼

셰실 디먼
3211 / V_SHECIL
Base exp: 70,000
Job exp: 35,000
Cấp độ: 179
HP: 2,142,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
0.2% Tấn công / Luôn luôn

레인저 셰실

레인저 셰실
3222 / V_B_SHECIL
Base exp: 3,000,000
Job exp: 3,000,000
Cấp độ: 189
HP: 12,600,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레인저 셰실

레인저 셰실
3222 / V_B_SHECIL
Base exp: 3,000,000
Job exp: 3,000,000
Cấp độ: 189
HP: 12,600,000
Bán nhân
Trung bình
Gió 4

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
0.2% Tấn công / Luôn luôn

강화 아쳐스켈레톤

강화 아쳐스켈레톤
3445 / P_ARCHER_SKELETON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

강화 아쳐스켈레톤

강화 아쳐스켈레톤
3445 / P_ARCHER_SKELETON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 1Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

억울한 병사

억울한 병사
3763 / ILL_ARCHER_SKELETON
Base exp: 2,010
Job exp: 2,570
Cấp độ: 115
HP: 20,843
Bất tử
Trung bình
Bất tử 1

Cấp 5Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

고대의 메갈리스

고대의 메갈리스
20272 / ILL_MEGALITH
Base exp: 77,368
Job exp: 58,026
Cấp độ: 166
HP: 708,500
Vô hình
Lớn
Trung tính 4

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

고대의 메갈리스

고대의 메갈리스
20272 / ILL_MEGALITH
Base exp: 77,368
Job exp: 58,026
Cấp độ: 166
HP: 708,500
Vô hình
Lớn
Trung tính 4

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

고대의 우탄슈터

고대의 우탄슈터
20275 / ILL_WOOTAN_SHOOTER
Base exp: 76,669
Job exp: 57,502
Cấp độ: 164
HP: 702,100
Bán nhân
Trung bình
Đất 2

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

오염된 레이드릭 아쳐

오염된 레이드릭 아쳐
20368 / RAYDRIC_ARCHER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 184
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

오염된 레이드릭 아쳐

오염된 레이드릭 아쳐
20368 / RAYDRIC_ARCHER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 184
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 7Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

프리즌 브레이커

프리즌 브레이커
20371 / RAGGED_ZOMBIE_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 186
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

저주받은 레이드릭 아쳐

저주받은 레이드릭 아쳐
20578 / MD_C_RAYDRIC_ARCHER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn