
보컬 카드 4211 / Vocal_Card

MDEF + 3.
로커 카드를 착용시, 회피율 + 18
계열 : 카드
장착 : 걸칠것
무게 : 1
로커 카드를 착용시, 회피율 + 18
계열 : 카드
장착 : 걸칠것
무게 : 1

Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
익스퍼트
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
보컬 카드
Mô tả chưa xác định
MDEF + 3.
로커 카드를 착용시, 회피율 + 18
계열 : 카드
장착 : 걸칠것
무게 : 1
로커 카드를 착용시, 회피율 + 18
계열 : 카드
장착 : 걸칠것
무게 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
