맥시마이즈 파워 114 / BS_MAXIMIZE

맥시마이즈 파워
맥시마이즈 파워(Maximize Power)
MAX Lv : 5
습득조건 : 무기 연구 3
계열 : 액티브(토글)
타입 : 버프
대상 : 자기 자신
내용 : 무기의 최대 성능을 이끌어내 최대 데미지를 줄 수 있도록 한다.
사용하고 있는동안 계속 SP가 소모되며, 이 상태를 해제하기 위해서는 이 기술을 다시 사용해야 한다.
해당 상태에서는 SP의 자연 회복이 불가능하다.
_
[Lv 1] : 1초당 SP 1소모
[Lv 2] : 2초당 SP 1소모
[Lv 3] : 3초당 SP 1소모
[Lv 4] : 4초당 SP 1소모
[Lv 5] : 5초당 SP 1소모
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

드레이크

드레이크
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

칼리츠버그

칼리츠버그
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

미스틸테인

미스틸테인
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

엑서큐서너

엑서큐서너
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

고블린 리더

고블린 리더
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

터틀 제네럴

터틀 제네럴
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

하워드 알트아이젠

하워드 알트아이젠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

하워드 알트아이젠

하워드 알트아이젠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

하워드 알트아이젠

하워드 알트아이젠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

하워드 알트아이젠

하워드 알트아이젠
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

화이트스미스 하워드

화이트스미스 하워드
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

엘리엇

엘리엇
1736 / ALIOT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 230
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

에키오

에키오
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

판베르크

판베르크
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

파나트

파나트
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

파나트

파나트
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

파나트

파나트
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

파나트

파나트
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

파나트

파나트
1797 / FANAT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

어절터

어절터
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

어절터

어절터
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

어절터

어절터
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

황금 스카라바

황금 스카라바
2163 / I_ANTLER_SCARABA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

암흑의 실러캔스

암흑의 실러캔스
2187 / COELACANTH_N_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

암흑의 실러캔스

암흑의 실러캔스
2187 / COELACANTH_N_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

암흑의 실러캔스

암흑의 실러캔스
2187 / COELACANTH_N_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

괴이한 실러캔스

괴이한 실러캔스
2188 / COELACANTH_N_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

괴이한 실러캔스

괴이한 실러캔스
2188 / COELACANTH_N_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

괴이한 실러캔스

괴이한 실러캔스
2188 / COELACANTH_N_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

돌연변이 실러캔스

돌연변이 실러캔스
2189 / COELACANTH_H_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

돌연변이 실러캔스

돌연변이 실러캔스
2189 / COELACANTH_H_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

돌연변이 실러캔스

돌연변이 실러캔스
2189 / COELACANTH_H_M
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

포악한 실러캔스

포악한 실러캔스
2190 / COELACANTH_H_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

포악한 실러캔스

포악한 실러캔스
2190 / COELACANTH_H_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

포악한 실러캔스

포악한 실러캔스
2190 / COELACANTH_H_A
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

장군 대현

장군 대현
2253 / DAEHYON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 213
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

틱버렁

틱버렁
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

틱버렁

틱버렁
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 10Bản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

틱버렁

틱버렁
2313 / TIKBALANG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 10Bản thân
1% Đuổi theo / Luôn luôn

블랙스미스 하워드

블랙스미스 하워드
2417 / L_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 122
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

빠른 판베르크

빠른 판베르크
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

빠른 판베르크

빠른 판베르크
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

빠른 판베르크

빠른 판베르크
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

레이드릭

레이드릭
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

튼튼한 레이드릭

튼튼한 레이드릭
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

튼튼한 레이드릭

튼튼한 레이드릭
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

튼튼한 레이드릭

튼튼한 레이드릭
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

두목 에키오

두목 에키오
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

두목 에키오

두목 에키오
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

두목 에키오

두목 에키오
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

미케닉 하워드

미케닉 하워드
3218 / V_G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미케닉 하워드

미케닉 하워드
3218 / V_G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
0.1% Tấn công / Luôn luôn

미케닉 하워드

미케닉 하워드
3223 / V_B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

미케닉 하워드

미케닉 하워드
3223 / V_B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
0.1% Tấn công / Luôn luôn

불길한 터틀 제네럴

불길한 터틀 제네럴
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

불길한 터틀 제네럴

불길한 터틀 제네럴
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

고대의 스터랙틱 고렘

고대의 스터랙틱 고렘
20271 / ILL_STALACTIC_GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
2% Đuổi theo / Luôn luôn

벨라레

벨라레
20350 / MD_A013_BELLARE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

벨라레

벨라레
20350 / MD_A013_BELLARE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

벨라레

벨라레
20355 / EP17_1_BELLARE1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

상급 벨라레

상급 벨라레
20356 / EP17_1_BELLARE2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

칼리츠버그 기사단

칼리츠버그 기사단
20388 / MD_GH_KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

칼리츠버그 기사단

칼리츠버그 기사단
20389 / MD_GH_KHALITZBURG_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

변이하는 칼리츠버그

변이하는 칼리츠버그
20576 / MD_C_KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn