
Ira do Deus do Mar 6423 / Anger_Seagod

Relíquia da Ira do Deus do Mar.
-------------------------
-------------------------
Peso: 0
-------------------------
-------------------------
Peso: 0
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
푸른묘안석
Hình ảnh đã xác định
푸른묘안석
Tên chưa xác định
Seagod Anger
Mô tả chưa xác định
Relíquia da Fúria do Deus do Mar. Ninguém sabe a habilidade dessa arma.
Peso: 0
Peso: 0
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Cấp vũ khí
0
Cờ và hạn chế
Được chấp nhận ở cửa hàng thu mua
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (2)
Celacanto Mutante2189 / COELACANTH_H_MEXP cơ bản: 1.500.000EXP nghề: 1.650.000Cấp độ: 155HP: 5.200.000CáLớn Nước 2
2189 / COELACANTH_H_M
EXP cơ bản: 1.500.000
EXP nghề: 1.650.000
Cấp độ: 155
HP: 5.200.000
Cá
Lớn
Nước 2
70%
Celacanto Violento2190 / COELACANTH_H_AEXP cơ bản: 1.500.000EXP nghề: 1.650.000Cấp độ: 155HP: 5.200.000CáLớn Nước 2
2190 / COELACANTH_H_A
EXP cơ bản: 1.500.000
EXP nghề: 1.650.000
Cấp độ: 155
HP: 5.200.000
Cá
Lớn
Nước 2
50%
Có thể nhận được bằng cách (18)

Sapatos de Kachua 23131 / Cachua_Shoes

Prêmio da Corrida de Monstros 23234 / Racing_Exchange

Manto de Kachua 23129 / Cachua_Robe

Festival do Macarrão 23909 / Season_Evt_Reward_7

Escudo de Kachua 23132 / Cachua_Shield

Elmo de Kachua 23133 / Cachua_Helm

Bolsa Suprema de Moedas 12616 / Sgrade_Pocket

Bolsa Gasta de Moedas 12612 / Old_Coin_Pocket

Armadura de Kachua 23130 / Cachua_Mail

Arma de Kachua 23128 / Cachua_Weapon
Tinh luyện
JE_UN_SCROLL
JE_UN_SCROLL / 1
1450
3
+0
0
MIDGARD_FES_SCROLL
MIDGARD_FES_SCROLL / 1
300
1
+0
0
S_GRADE_COIN_BAG
S_GRADE_COIN_BAG / 1
3
1
+0
0
TW_13Y_LUCKY_EGG_06
TW_13Y_LUCKY_EGG_06 / 1
500
3
+0
0
VIOLET_SCROLL
VIOLET_SCROLL / 1
1300
2
+0
0
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
Ignora 10~50% da DEF de Planta6,25%
Ignora 10~50% da DEF de Planta6,25%
AGI +1~56,25%
AGI +1~56,25%
DES +1~56,25%
DES +1~56,25%
Precisão +1~56,25%
Precisão +1~56,25%
INT +1~56,25%
INT +1~56,25%
SOR +1~56,25%
SOR +1~56,25%
FOR +1~56,25%
FOR +1~56,25%
VIT +1~56,25%
VIT +1~56,25%
Wiki (15)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Ira do Deus do Mar 6423 / Anger_Seagod
cRO zh-s
Trung Quốc

海神之怒 6423 / Anger_Seagod
eupRO en

Châu Âu Prime

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
idRO id

Indonesia

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
iRO en
Quốc tế

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
jRO ja
Nhật Bản

海神の怒り 6423 / Anger_Seagod
kRO ko
Hàn Quốc

바다신의 분노 6423 / Anger_Seagod
laRO en
Latin America

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
laRO es
Latin America

Ira del Dios del Mar 6423 / Anger_Seagod
laRO pt
Latin America

Ira do Deus do Mar 6423 / Anger_Seagod
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
pRO tl

Philippines

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
ROggh ms

GGH Châu Á

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
rupRO ru

Nga Prime

Ярость бога моря 6423 / Anger_Seagod
thRO th
Thái Lan

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
twRO zh-t
Đài Loan

海神之憤怒 6423 / Anger_Seagod
vnRO vi

Việt Nam

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
ROCth th
Thái Lan Classic

Seagod Anger 6423 / Anger_Seagod
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바다신의 분노 6423 / Anger_Seagod
Landverse
ROL ko
Landverse

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
ROLa en
Landverse Latin America

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
ROLa es
Landverse Latin America

Ira del Dios del Mar 6423 / Anger_Seagod
ROLa pt
Landverse Latin America

Ira do Deus do Mar 6423 / Anger_Seagod
ROLg en
Landverse Genesis

Seagod's Anger 6423 / Anger_Seagod
ROLth th
Landverse Thái Lan



