
Night Watch
- ID nghề
- 4306
- Bậc
- Class 3
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Quá trình chuyển class
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +3 | 1, 2, 30 |
| AGI | +8 | 2, 8, 12, 13, 20, 23, 24, 25 |
| VIT | +6 | 3, 5, 6, 16, 20, 29 |
| INT | +8 | 4, 5, 14, 16, 17, 19, 26, 30 |
| DEX | +11 | 6, 7, 11, 12, 14, 18, 19, 21, 22, 27, 31 |
| LUK | +7 | 3, 4, 9, 10, 13, 15, 25 |
| POW | +9 | 7, 21, 23, 32, 35, 40, 44, 46, 50, 53, 55 |
| STA | +6 | 1, 15, 33, 41, 42, 46 |
| WIS | +4 | 10, 22, 38, 48, 54, 56 |
| SPL | +0 | — |
| CON | +9 | 26, 28, 31, 36, 38, 41, 45, 47, 49, 51, 53 |
| CRT | +5 | 27, 33, 34, 36, 43, 59 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 45 |
| Revolver | 50 |
| Rifle | 55 |
| Gatling | 48 |
| Shotgun | 75 |
| Grenade | 80 |
Khiên giảm ASPD 10.
Kỹ năng
Coin Flip
Lv. tối đa 5
Magical Bullet
Lv. tối đa 1
Single Action
Lv. tối đa 10
Snake Eyes
Lv. tối đa 10
Coin Fling
Lv. tối đa 1
Cracker
Lv. tối đa 1
Chain Action
Lv. tối đa 10
Tracking
Lv. tối đa 10
Crowd Control Shot
Lv. tối đa 10
Increase Accuracy
Lv. tối đa 1
Triple Action
Lv. tối đa 1
Disarm
Lv. tối đa 5
Trigger Happy Shot
Lv. tối đa 10
Wounding Shot
Lv. tối đa 5
Full Blast
Lv. tối đa 10
Gunslinger's Panic
Lv. tối đa 1
Desperado
Lv. tối đa 10
Bull's Eye
Lv. tối đa 1
Spread Attack
Lv. tối đa 10
Gatling Feaver
Lv. tối đa 10
Gunslinger Mine
Lv. tối đa 10
Last Stand
Lv. tối đa 1
Rich's Coin
Lv. tối đa 1
Fallen Angel
Lv. tối đa 5
Shattering Storm
Lv. tối đa 5
Mass Spiral
Lv. tối đa 5
Eternal Chain
Lv. tối đa 10
Howling Mine
Lv. tối đa 5
Fire Rain
Lv. tối đa 5
Flicker
Lv. tối đa 1
Fire Dance
Lv. tối đa 5
Vanishing Buster
Lv. tối đa 5
Anti Material Blast
Lv. tối đa 5
Quick Draw Shot
Lv. tối đa 1
Dragon Tail
Lv. tối đa 5
Round Trip
Lv. tối đa 5
Hit Barrel
Lv. tối đa 5
Slug Shot
Lv. tối đa 5
God's Hammer
Lv. tối đa 5
Crimson Marker
Lv. tối đa 1
Platinum Altar
Lv. tối đa 5
Binding Trap
Lv. tối đa 5