Esposas

Esposas 7345 / 인식표찰

Esposas
Un par de esposas de metal que aún huelen a sangre.
Peso: 1
Caballero Seyren

Caballero Seyren
2415 / L_SEYREN
Base exp: 1,475
Job exp: 987
Cấp độ: 98
HP: 13,260
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

50%
Asesino Eremes

Asesino Eremes
2416 / L_EREMES
Base exp: 1,575
Job exp: 742
Cấp độ: 98
HP: 9,029
Bán nhân
Trung bình
Độc 4

50%
Herrero Howard

Herrero Howard
2417 / L_HARWORD
Base exp: 1,375
Job exp: 820
Cấp độ: 98
HP: 11,803
Bán nhân
Trung bình
Nước 4

50%
Cazadora Cecil

Cazadora Cecil
2418 / L_SHECIL
Base exp: 1,375
Job exp: 834
Cấp độ: 98
HP: 8,835
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

50%
Hechicera Kathryne

Hechicera Kathryne
2419 / L_KATRINN
Base exp: 1,375
Job exp: 967
Cấp độ: 98
HP: 7,092
Bán nhân
Trung bình
Ma 3

50%
Sacerdotisa Margarita

Sacerdotisa Margarita
2420 / L_MAGALETA
Base exp: 1,075
Job exp: 817
Cấp độ: 98
HP: 9,192
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3

50%
Caballero Seyren

Caballero Seyren
2428 / G_L_SEYREN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 13,260
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

50%
Asesino Eremes

Asesino Eremes
2429 / G_L_EREMES
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 9,029
Bán nhân
Trung bình
Độc 4

50%
Herrero Howard

Herrero Howard
2430 / G_L_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 11,803
Bán nhân
Trung bình
Nước 4

50%
Cazadora Cecil

Cazadora Cecil
2431 / G_L_SHECIL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 8,835
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

50%
Hechicera Kathryne

Hechicera Kathryne
2432 / G_L_KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 7,092
Bán nhân
Trung bình
Ma 3

50%
Cruzado Ygnizem

Cruzado Ygnizem
2421 / L_YGNIZEM
Base exp: 948
Job exp: 1,464
Cấp độ: 98
HP: 13,440
Bán nhân
Trung bình
Lửa 2

25%
Pícaro Whikebain

Pícaro Whikebain
2422 / L_WHIKEBAIN
Base exp: 870
Job exp: 1,227
Cấp độ: 98
HP: 11,712
Bán nhân
Trung bình
Độc 3

25%
Alquimista Armaia

Alquimista Armaia
2423 / L_ARMAIA
Base exp: 907
Job exp: 1,809
Cấp độ: 98
HP: 11,376
Bán nhân
Trung bình
Đất 3

25%
Bardo Kavac

Bardo Kavac
2424 / L_KAVAC
Base exp: 886
Job exp: 1,582
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

25%
Bailarina Joshepina

Bailarina Joshepina
2425 / L_DANCER
Base exp: 986
Job exp: 1,582
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

25%
Sabio Rawrel

Sabio Rawrel
2426 / L_RAWREL
Base exp: 940
Job exp: 1,920
Cấp độ: 98
HP: 9,868
Bán nhân
Trung bình
Ma 2

25%
Monje Erend

Monje Erend
2427 / L_EREND
Base exp: 905
Job exp: 1,000
Cấp độ: 98
HP: 11,168
Bán nhân
Trung bình
Thánh 2

25%
Cruzado Ygnizem

Cruzado Ygnizem
2434 / G_L_YGNIZEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 13,440
Bán nhân
Trung bình
Lửa 2

25%
Pícaro Whikebain

Pícaro Whikebain
2435 / G_L_WHIKEBAIN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 11,712
Bán nhân
Trung bình
Độc 3

25%
Alquimista Armaia

Alquimista Armaia
2436 / G_L_ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 11,376
Bán nhân
Trung bình
Đất 3

25%
Bardo Kavac

Bardo Kavac
2437 / G_L_KAVAC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

25%
Bailarina Joshepina

Bailarina Joshepina
2438 / G_L_DANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 12,637
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

25%
Sabio Rawrel

Sabio Rawrel
2439 / G_L_RAWREL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: 9,868
Bán nhân
Trung bình
Ma 2

25%
El último

MVP
El último
2441 / B_NOVICE
Base exp: 106,267
Job exp: 87,747
Cấp độ: 99
HP: 265,203
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

25%
Rey del callejón

MVP
Rey del callejón
2442 / B_SUPERNOVICE
Base exp: 108,810
Job exp: 89,000
Cấp độ: 99
HP: 268,800
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4

25%
Randel Lawrence

Randel Lawrence
2221 / RANDEL
Base exp: 32,367
Job exp: 31,752
Cấp độ: 141
HP: 478,745
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3

20%
Flamel Emule

Flamel Emule
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 316,468
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3

20%
Celia Alde

Celia Alde
2223 / CELIA
Base exp: 22,107
Job exp: 25,102
Cấp độ: 141
HP: 253,145
Bán nhân
Trung bình
Ma 3

20%
Seyren Windsor

Seyren Windsor
1634 / SEYREN
Base exp: 17,751
Job exp: 19,661
Cấp độ: 142
HP: 204,962
ro.race.demoníaco
Trung bình
Lửa 3

15%
Howard Alteisen

Howard Alteisen
1636 / HARWORD
Base exp: 17,055
Job exp: 17,978
Cấp độ: 142
HP: 378,100
Bán nhân
Trung bình
Nước 4

15%
Cecil Damon

Cecil Damon
1638 / SHECIL
Base exp: 16,567
Job exp: 18,199
Cấp độ: 141
HP: 200,255
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

15%
Kathryne Keyron

Kathryne Keyron
1639 / KATRINN
Base exp: 13,484
Job exp: 17,756
Cấp độ: 141
HP: 209,780
Bán nhân
Trung bình
Ma 3

15%
Wickebine Tres

Wickebine Tres
1653 / WHIKEBAIN
Base exp: 3,311
Job exp: 3,115
Cấp độ: 132
HP: 43,191
Bán nhân
Trung bình
Độc 3

10%
Armeyer Dinze

Armeyer Dinze
1654 / ARMAIA
Base exp: 3,182
Job exp: 3,898
Cấp độ: 134
HP: 46,878
Bán nhân
Trung bình
Đất 3

5%
Errende Ebecee

Errende Ebecee
1655 / EREND
Base exp: 3,159
Job exp: 2,998
Cấp độ: 133
HP: 42,764
Bán nhân
Trung bình
Thánh 2

2.5%
Astucia de Eremes

Astucia de Eremes
1635 / EREMES
Base exp: 16,714
Job exp: 17,717
Cấp độ: 140
HP: 220,525
ro.race.demoníaco
Trung bình
Độc 4

-0.01%
Margarita Sorin

Margarita Sorin
1637 / MAGALETA
Base exp: 15,432
Job exp: 15,457
Cấp độ: 140
HP: 250,800
Bán nhân
Trung bình
Thánh 3

-0.01%
Egnigem Cenia

Egnigem Cenia
1652 / YGNIZEM
Base exp: 3,699
Job exp: 3,603
Cấp độ: 136
HP: 40,327
Bán nhân
Trung bình
Lửa 2

-0.01%
Kavach Icarus

Kavach Icarus
1656 / KAVAC
Base exp: 3,467
Job exp: 3,481
Cấp độ: 135
HP: 43,079
Bán nhân
Trung bình
Gió 2

-0.01%
Laurell Weinder

Laurell Weinder
1657 / RAWREL
Base exp: 2,925
Job exp: 3,613
Cấp độ: 133
HP: 40,282
Bán nhân
Trung bình
Ma 2

-0.01%
Removedor

Removedor
1682 / REMOVAL
Base exp: 3,351
Job exp: 2,772
Cấp độ: 121
HP: 33,102
Bất tử
Trung bình
Bất tử 2

-0.01%
Chen Liu

Chen Liu
2224 / CHEN
Base exp: 25,684
Job exp: 26,149
Cấp độ: 141
HP: 279,562
ro.race.demoníaco
Trung bình
Nước 4

-0.01%
Gertie

Gertie
2225 / GERTIE
Base exp: 24,267
Job exp: 26,706
Cấp độ: 141
HP: 266,926
ro.race.demoníaco
Trung bình
Độc 4

-0.01%
Alphoccio

Alphoccio
2226 / ALPHOCCIO
Base exp: 22,192
Job exp: 26,824
Cấp độ: 142
HP: 256,202
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

-0.01%
Trentini

Trentini
2227 / TRENTINI
Base exp: 15,995
Job exp: 17,486
Cấp độ: 142
HP: 204,962
Bán nhân
Trung bình
Gió 3

-0.01%