
Kobold Card 4091 / Kobold_Card

STR +1
Critical +4
_______________________
Collection Effect
Critical +1
_______________________
Type: Card
Compound on: Accessory
Weight: 1
Critical +4
_______________________
Collection Effect
Critical +1
_______________________
Type: Card
Compound on: Accessory
Weight: 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
of Counter
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
Kobold Card
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true
Kobold1133 / KOBOLD_1Base exp: 1,845Job exp: 1,759Cấp độ: 107HP: 12,684Bán nhânTrung bình Gió 2
1133 / KOBOLD_1
Base exp: 1,845
Job exp: 1,759
Cấp độ: 107
HP: 12,684
Bán nhân
Trung bình
Gió 2
0.01%
Kobold1134 / KOBOLD_2Base exp: 1,565Job exp: 1,487Cấp độ: 102HP: 11,073Bán nhânTrung bình Độc 2
1134 / KOBOLD_2
Base exp: 1,565
Job exp: 1,487
Cấp độ: 102
HP: 11,073
Bán nhân
Trung bình
Độc 2
0.01%
Kobold1135 / KOBOLD_3Base exp: 1,545Job exp: 1,467Cấp độ: 101HP: 10,984Bán nhânTrung bình Lửa 2
1135 / KOBOLD_3
Base exp: 1,545
Job exp: 1,467
Cấp độ: 101
HP: 10,984
Bán nhân
Trung bình
Lửa 2
0.01%