Mỗi replay (.rrf) giúp cả trang tốt hơn: máy tính build, chỉ số, giá chợ, đồ rơi của quái, meta các nghề và nhiều thứ khác.
Veins Field ve_fild04

Veins Field
Tiêu đề chính
Veins Field
Tiêu đề phụ
-
Tên
Veins Field
Kích thước
400,400
Loại
5005
Phi thuyền riêng có thể khởi hành
Có
Phi thuyền riêng có thể hạ cánh
Có
Xuất hiện (5)
Muscipular1780 / MUSCIPULAREXP cơ bản: 1.706EXP nghề: 1.547Cấp độ: 105HP: 18.197Thực vậtTrung bình Đất 1
1780 / MUSCIPULAR
EXP cơ bản: 1.706
EXP nghề: 1.547
Cấp độ: 105
HP: 18.197
Thực vật
Trung bình
Đất 1
110
Không rõ
Drosera1781 / DROSERAEXP cơ bản: 1.622EXP nghề: 1.467Cấp độ: 101HP: 15.773Thực vậtTrung bình Đất 1
1781 / DROSERA
EXP cơ bản: 1.622
EXP nghề: 1.467
Cấp độ: 101
HP: 15.773
Thực vật
Trung bình
Đất 1
55
Không rõ
Galion1783 / GALIONEXP cơ bản: 1.387EXP nghề: 1.316Cấp độ: 100HP: 12.790ThúTrung bình Gió 2
1783 / GALION
EXP cơ bản: 1.387
EXP nghề: 1.316
Cấp độ: 100
HP: 12.790
Thú
Trung bình
Gió 2
22
Không rõ
Dịch chuyển (6)
Cổng dịch chuyển tới đây
Wiki (5)
Máy chủ khác (23)
Renewal
bRO pt

Brazil
Arredores de Veins (4)ve_fild04
cRO zh-s
Trung Quốc
伯仁斯野外ve_fild04
eupRO en

Châu Âu Prime
베인스 필드ve_fild04
idRO id

Indonesia
Veins Fieldve_fild04
iRO en
Quốc tế
Veins Fieldve_fild04
jRO ja
Nhật Bản
ベインスフィールド 04ve_fild04
kRO ko
Hàn Quốc
베인스 필드ve_fild04
laRO en
Latin America
Veins Fieldve_fild04
laRO es
Latin America
Campo de Veinsve_fild04
laRO pt
Latin America
Arredores de Veins (4)ve_fild04
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Veins Fieldve_fild04
pRO tl

Philippines
Veins Fieldve_fild04
ROggh ms

GGH Châu Á
Veins Fieldve_fild04
rupRO ru

Nga Prime
Окрестности Вейнсаve_fild04
thRO th
Thái Lan
Veins Fieldve_fild04
twRO zh-t
Đài Loan
菲音斯原野ve_fild04
vnRO vi

Việt Nam
Veins Fieldve_fild04
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Veins Fieldve_fild04
ROCth th
Thái Lan Classic
Veins Fieldve_fild04
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
베인스 필드ve_fild04
Landverse
ROL ko
Landverse
Veins Fieldve_fild04
ROLg en
Landverse Genesis
Veins Fieldve_fild04
ROLth th
Landverse Thái Lan






