
Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw

อุปกรณ์เสริมกรงเล็บสุดแหลมเฟี้ยวที่ช่วยให้นกนักล่าของคุณล่าได้อย่างมีประสิทธิภาพมากยิ่งขึ้น
_______________________
DEX +1
_______________________
ทุก ๆ 1 Level ของสกิล Steel Crow:
เพิ่ม Damage ของสกิล Blitz Beat 10%
_______________________
เมื่อสวมใส่กับ Flying Galapago:
เพิ่ม Damage ของสกิล Blitz Beat 100%
_______________________
ประเภท: Accessory(Left)
น้ำหนัก: 10
ระดับชุดเกราะ: 1
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 80
Hunter
_______________________
DEX +1
_______________________
ทุก ๆ 1 Level ของสกิล Steel Crow:
เพิ่ม Damage ของสกิล Blitz Beat 10%
_______________________
เมื่อสวมใส่กับ Flying Galapago:
เพิ่ม Damage ของสกิล Blitz Beat 100%
_______________________
ประเภท: Accessory(Left)
น้ำหนัก: 10
ระดับชุดเกราะ: 1
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 80
Hunter
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
링
Hình ảnh đã xác định
매부리의발톱
Tên chưa xác định
Unidentified Accessory
Mô tả chưa xác định
Can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Wiki (3)
Grade Enchant (3)
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0Chi phí reset: 500.000 z
Ô 1 — 1.250.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 50
Ô 2 — 750.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 40
Ô 3 — 500.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 30
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0Chi phí reset: 500.000 z
Ô 1 — 1.500.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 50
Ô 2 — 1.250.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 40
Ô 3 — 1.000.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 30
Tinh luyện tối thiểu: +0Grade tối thiểu: 0Chi phí reset: 500.000 z
Ô 1 — 1.250.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 50
Ô 2 — 750.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 40
Ô 3 — 500.000 z
Valkyrie_Blessing_Mark × 30
Máy chủ khác (14)
Renewal
bRO pt

Brazil

Garra do Falcoeiro [1] 28321 / Falconer_Claw
cRO zh-s
Trung Quốc

驯鹰师利爪 [1] 28321 / Falconer_Claw
idRO id

Indonesia

Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw
jRO ja
Nhật Bản

鳥狩の鉤爪 [1] 28321 / Falconer_Claw
ROggh ms

GGH Châu Á

Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw
twRO zh-t
Đài Loan

馴鷹師利爪 [1] 28321 / Falconer_Claw
vnRO vi

Việt Nam

Falconer Talon [1] 28321 / Falconer_Claw
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Falconer Claw 28321 / Falconer_Claw
Landverse
ROL ko
Landverse

Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw
ROLa en
Landverse Latin America

Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw
ROLa es
Landverse Latin America

Garra de Halconero [1] 28321 / Falconer_Claw
ROLa pt
Landverse Latin America

Garra do Falconer [1] 28321 / Falconer_Claw
ROLg en
Landverse Genesis

Falconer Claw [1] 28321 / Falconer_Claw
ROLth th
Landverse Thái Lan















































































































