
Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR

วัตถุที่ใช้ปิดกั้นการเข้าถึงพื้นที่อันตรายของเหมือง Einbech
ทนทานและทำลายล้าง, มันถูกแปลงเป็นอาวุธ
_______________________
ATK +10%
เพิ่มความเสียหายของ Banishing Point ขึ้น 10%
_______________________
ระดับการตีบวก +7:
ATK +40
เพิ่มความเร็วในการโจมตี(ลดดีเลย์การโจมตีลง 10%)
_______________________
ระดับการตีบวก +9:
เพิ่มความเสียหายของ Banishing Point เพิ่มเติม 15%
การโจมตีกายภาพมีโอกาสเพิ่มความเสียหายกายภาพต่อศัตรูทุกธาตุขึ้น 15% เป็นเวลา 10 วินาที
_______________________
ระดับการตีบวก +11:
ลดดีเลย์สกิลลง 20%
_______________________
ประเภท: หอกมือเดียว
พลังโจมตี: 210
น้ำหนัก: 300
ระดับอาวุธ: 4
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 170
Royal Guard
ทนทานและทำลายล้าง, มันถูกแปลงเป็นอาวุธ
_______________________
ATK +10%
เพิ่มความเสียหายของ Banishing Point ขึ้น 10%
_______________________
ระดับการตีบวก +7:
ATK +40
เพิ่มความเร็วในการโจมตี(ลดดีเลย์การโจมตีลง 10%)
_______________________
ระดับการตีบวก +9:
เพิ่มความเสียหายของ Banishing Point เพิ่มเติม 15%
การโจมตีกายภาพมีโอกาสเพิ่มความเสียหายกายภาพต่อศัตรูทุกธาตุขึ้น 15% เป็นเวลา 10 วินาที
_______________________
ระดับการตีบวก +11:
ลดดีเลย์สกิลลง 20%
_______________________
ประเภท: หอกมือเดียว
พลังโจมตี: 210
น้ำหนัก: 300
ระดับอาวุธ: 4
_______________________
ความต้องการ:
Base Level 170
Royal Guard
Thuộc tính trang bị
- ATK +10%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
2
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
스피어
Hình ảnh đã xác định
Ein_1HSPEAR
Tên chưa xác định
Unidentified Spear
Mô tả chưa xác định
Can be identified by using a Magnifier.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Sprite (ClassNum)
4
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Wiki (6)
Nâng cấp Lapine (2)
Hộp nâng cấp tương thích
Máy chủ khác (21)
Renewal
bRO pt

Brazil

Britadeira [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
cRO zh-s
Trung Quốc

格挡枪矛 [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
eupRO en

Châu Âu Prime

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
idRO id

Indonesia

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
iRO en
Quốc tế

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
jRO ja
Nhật Bản

ブロッキングスピア [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
kRO ko
Hàn Quốc

블로킹 스피어 [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
laRO en
Latin America

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
laRO es
Latin America

Lanza Defensiva [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
laRO pt
Latin America

Britadeira [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROggh ms

GGH Châu Á

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
thRO th
Thái Lan

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
twRO zh-t
Đài Loan

防禦槍矛 [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스팀 프레셔 [1] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

蒸氣威壓 [1] 32026 / Ein_1HSPEAR
Landverse
ROL ko
Landverse

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROLa en
Landverse Latin America

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROLa es
Landverse Latin America

Lanza de Bloqueo [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROLa pt
Landverse Latin America

Lança de Bloqueio [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROLg en
Landverse Genesis

Blocking Spear [2] 32026 / Ein_1HSPEAR
ROLth th
Landverse Thái Lan





