Bio Cannibalize 232 / AM_CANNIBALIZE
Bio Cannibalize (Summon Flora)
Max Level: 5
เน€เธเธทเนเธญเธเนเธ : Pharmacy 6
เธฃเธนเธเนเธเธเธชเธเธดเธฅ: เนเธเนเธเธฒเธ (Active)
เธเธฃเธฐเน€เธ เธ—: เธชเธเธฑเธเธชเธเธธเธ (Supportive)
เน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข: เธเธทเนเธ (Ground)
เธเธณเธญเธเธดเธเธฒเธข: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธฃเธฐเน€เธ เธ— เธเธทเธ (Plant)
เนเธเธขเธฑเธเธเธทเนเธเธ—เธตเนเน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข เธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธฐเธซเธฒเธขเนเธเธซเธฅเธฑเธเธเธฒเธเธซเธกเธ”เธฃเธฐเธขเธฐเน€เธงเธฅเธฒเธชเธเธดเธฅ
เน€เธฅเน€เธงเธฅเธชเธเธดเธฅเธกเธตเธเธฅเธ•เนเธญเธเธเธดเธ”เธเธญเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเน เธเธทเธ เธ—เธตเนเธ–เธนเธเธญเธฑเธเน€เธเธดเธ
เธฃเธงเธกเธ–เธถเธ MaxHP เธเธญเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธ”เนเธงเธข เธเธนเนเธฃเนเธฒเธขเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ
เธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธเธดเธ”เน€เธ”เธตเธขเธงเธเธฑเธเนเธ”เนเธ—เธตเธฅเธฐเธ•เธฑเธงเน€เธ—เนเธฒเธเธฑเนเธ
เนเธเน Plant Bottle 1 เธเธงเธ”
[Lv 1]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Mandragora เธชเธนเธเธชเธธเธ” 5 เธ•เธฑเธง
[Lv 2]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Hydra เธชเธนเธเธชเธธเธ” 4 เธ•เธฑเธง
[Lv 3]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Flora เธชเธนเธเธชเธธเธ” 3 เธ•เธฑเธง
[Lv 4]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Parasite เธชเธนเธเธชเธธเธ” 2 เธ•เธฑเธง
[Lv 5]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Geographer 1 เธ•เธฑเธง
Max Level: 5
เน€เธเธทเนเธญเธเนเธ : Pharmacy 6
เธฃเธนเธเนเธเธเธชเธเธดเธฅ: เนเธเนเธเธฒเธ (Active)
เธเธฃเธฐเน€เธ เธ—: เธชเธเธฑเธเธชเธเธธเธ (Supportive)
เน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข: เธเธทเนเธ (Ground)
เธเธณเธญเธเธดเธเธฒเธข: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธฃเธฐเน€เธ เธ— เธเธทเธ (Plant)
เนเธเธขเธฑเธเธเธทเนเธเธ—เธตเนเน€เธเนเธฒเธซเธกเธฒเธข เธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธฐเธซเธฒเธขเนเธเธซเธฅเธฑเธเธเธฒเธเธซเธกเธ”เธฃเธฐเธขเธฐเน€เธงเธฅเธฒเธชเธเธดเธฅ
เน€เธฅเน€เธงเธฅเธชเธเธดเธฅเธกเธตเธเธฅเธ•เนเธญเธเธเธดเธ”เธเธญเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเน เธเธทเธ เธ—เธตเนเธ–เธนเธเธญเธฑเธเน€เธเธดเธ
เธฃเธงเธกเธ–เธถเธ MaxHP เธเธญเธเธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธ”เนเธงเธข เธเธนเนเธฃเนเธฒเธขเธชเธฒเธกเธฒเธฃเธ–เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ
เธกเธญเธเธชเน€เธ•เธญเธฃเนเธเธเธดเธ”เน€เธ”เธตเธขเธงเธเธฑเธเนเธ”เนเธ—เธตเธฅเธฐเธ•เธฑเธงเน€เธ—เนเธฒเธเธฑเนเธ
เนเธเน Plant Bottle 1 เธเธงเธ”
[Lv 1]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Mandragora เธชเธนเธเธชเธธเธ” 5 เธ•เธฑเธง
[Lv 2]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Hydra เธชเธนเธเธชเธธเธ” 4 เธ•เธฑเธง
[Lv 3]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Flora เธชเธนเธเธชเธธเธ” 3 เธ•เธฑเธง
[Lv 4]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Parasite เธชเธนเธเธชเธธเธ” 2 เธ•เธฑเธง
[Lv 5]: เธญเธฑเธเน€เธเธดเธ Geographer 1 เธ•เธฑเธง
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đứng yên / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi bị tấn công tầm xa
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đứng yên / Khi bị tấn công tầm xa
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Flamel2222 / FLAMELBase exp: 26,397Job exp: 30,465Cấp độ: 141HP: 411,408Bán nhânTrung bình Lửa 3
2222 / FLAMEL
Base exp: 26,397
Job exp: 30,465
Cấp độ: 141
HP: 411,408
Bán nhân
Trung bình
Lửa 3
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đứng yên / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi bị tấn công tầm xa
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đứng yên / Khi bị tấn công tầm xa
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Creator Flamel2229 / G_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 160HP: 3,291,275Bán nhânTrung bình Lửa 4
2229 / G_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: 3,291,275
Bán nhân
Trung bình
Lửa 4
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Creator2236 / B_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Creator2236 / B_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đứng yên / Khi mục tiêu trong tầm thi triển
Creator2236 / B_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
Cấp 5ro.skill.target.around25% Đuổi theo / Khi bị tấn công tầm xa
Creator2236 / B_FLAMELBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
2236 / B_FLAMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-