
Маска гоблина 2297 / Goblini_Mask

Грубо сделанная маска, за которой гоблины обычно прячут свои уродливые лица.
Класс: Головной убор
Расположение: Глаза, рот
Защита: 1
Вес: 10
Квалификация: Все профессии, кроме новичка
Класс: Головной убор
Расположение: Глаза, рот
Защита: 1
Вес: 10
Квалификация: Все профессии, кроме новичка
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
글래스
Hình ảnh đã xác định
고블린족가면
Tên chưa xác định
Маска
Mô tả chưa xác định
Неизвестный предмет. Для идентификации используйте увеличительное стекло.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Rơi từ (6)
Лорд Гоблинов Жизни 2813 / C5_GOBLIN_1Base exp: 920Job exp: 3.105Cấp độ: 48HP: 5.290Bán nhânTrung bình Gió 1
2813 / C5_GOBLIN_1
Base exp: 920
Job exp: 3.105
Cấp độ: 48
HP: 5.290
Bán nhân
Trung bình
Gió 1
0.1%
Лорд Гоблинов Прыти 2814 / C1_GOBLIN_1Base exp: 920Job exp: 3.105Cấp độ: 48HP: 5.290Bán nhânTrung bình Gió 1
2814 / C1_GOBLIN_1
Base exp: 920
Job exp: 3.105
Cấp độ: 48
HP: 5.290
Bán nhân
Trung bình
Gió 1
0.1%
Гоблин С Кинжалом 1122 / GOBLIN_1Base exp: 368Job exp: 414Cấp độ: 48HP: 1.058Bán nhânTrung bình Gió 1
1122 / GOBLIN_1
Base exp: 368
Job exp: 414
Cấp độ: 48
HP: 1.058
Bán nhân
Trung bình
Gió 1
0.02%
Гоблин С Булавой 1123 / GOBLIN_2Base exp: 332Job exp: 374Cấp độ: 44HP: 931Bán nhânTrung bình Lửa 1
1123 / GOBLIN_2
Base exp: 332
Job exp: 374
Cấp độ: 44
HP: 931
Bán nhân
Trung bình
Lửa 1
0.02%
Гоблин-лучник 1258 / GOBLIN_ARCHERBase exp: 450Job exp: 506Cấp độ: 55HP: 1.575Bán nhânNhỏ Độc 1
1258 / GOBLIN_ARCHER
Base exp: 450
Job exp: 506
Cấp độ: 55
HP: 1.575
Bán nhân
Nhỏ
Độc 1
0.02%
KUBLIN1980 / KUBLINBase exp: 90.000Job exp: 90.000Cấp độ: 85HP: 633.600NgườiTrung bình Đất 1
1980 / KUBLIN
Base exp: 90.000
Job exp: 90.000
Cấp độ: 85
HP: 633.600
Người
Trung bình
Đất 1
0.02%
Wiki (2)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Máscara de Goblin 2297 / Goblini_Mask
cRO zh-s
Trung Quốc

哥布灵面具 2297 / Goblini_Mask
eupRO en

Châu Âu Prime

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
idRO id

Indonesia

Goblini Mask 2297 / Goblini_Mask
iRO en
Quốc tế

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
jRO ja
Nhật Bản

ゴブリン族の仮面 2297 / Goblini_Mask
kRO ko
Hàn Quốc

고블린족 가면 2297 / Goblini_Mask
laRO en
Latin America

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
laRO es
Latin America

Máscara de Duende 2297 / Goblini_Mask
laRO pt
Latin America

Máscara de Goblin 2297 / Goblini_Mask
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
pRO tl

Philippines

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROggh ms

GGH Châu Á

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
rupRO ru

Nga Prime

Маска гоблина 2297 / Goblini_Mask
thRO th
Thái Lan

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
twRO zh-t
Đài Loan

哥布靈面具 2297 / Goblini_Mask
vnRO vi

Việt Nam

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
Classic
inRO en

Ấn Độ

Goblini Mask 2297 / Goblini_Mask
ROCid id
Indonesia Classic

Goblini Mask 2297 / Goblini_Mask
ROCth th
Thái Lan Classic

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROh es

Hispanic

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

哥布灵面具 2297 / Goblini_Mask
ROZg de
Zero Global

Goblin-Maske 2297 / Goblini_Mask
ROZg en
Zero Global

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROZg fr
Zero Global

Masque de gobelin 2297 / Goblini_Mask
ROZg id
Zero Global

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROZg th
Zero Global

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROZg tr
Zero Global

Goblin Maskesi 2297 / Goblini_Mask
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

고블린족 가면 2297 / Goblini_Mask
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

哥布靈面具 2297 / Goblini_Mask
Landverse
ROL ko
Landverse

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROLa en
Landverse Latin America

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROLa es
Landverse Latin America

Máscara de Goblin 2297 / Goblini_Mask
ROLa pt
Landverse Latin America

Máscara de Goblin 2297 / Goblini_Mask
ROLg en
Landverse Genesis

Goblin Mask 2297 / Goblini_Mask
ROLth th
Landverse Thái Lan



