
刺客
- Job ID
- 12
- Tier
- Class 2
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Transcendent
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +6 | 11, 25, 27, 32, 45, 48 |
| AGI | +10 | 1, 2, 3, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21 |
| VIT | +2 | 6, 8 |
| INT | +4 | 4, 14, 38, 42 |
| DEX | +8 | 9, 24, 30, 31, 40, 41, 46, 50 |
| LUK | +0 | — |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 42 |
| 1hSword | 50 |
| 1hAxe | 51 |
| Katar | 42 |
| Huuma | 110 |
Khiên giảm ASPD 6.
Kỹ năng
二刀連擊
Lv. tối đa 10
偷竊
Lv. tối đa 10
施毒
Lv. tối đa 10
噴砂
Lv. tối đa 1
投擲石頭
Lv. tối đa 1
殘影
Lv. tối đa 10
隱匿
Lv. tối đa 10
解毒
Lv. tối đa 1
後退迴避
Lv. tối đa 1
撿石頭
Lv. tối đa 1
右手修練
Lv. tối đa 5
拳刃修練
Lv. tối đa 10
偽裝
Lv. tối đa 10
塗毒
Lv. tối đa 10
毒刃
Lv. tối đa 1
左手修練
Lv. tối đa 5
音速投擲
Lv. tối đa 10
病毒散撥
Lv. tối đa 10
毒性反彈
Lv. tối đa 10
超音速投擲
Lv. tối đa 1
無影之牙
Lv. tối đa 5
毒性感染
Lv. tối đa 10