
影狼
- ID nghề
- 4211
- Bậc
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +7 | 8, 12, 19, 31, 39, 43, 48 |
| AGI | +6 | 5, 13, 21, 29, 41, 47 |
| VIT | +4 | 6, 17, 24, 37 |
| INT | +6 | 3, 15, 25, 32, 35, 42 |
| DEX | +8 | 1, 11, 20, 27, 34, 38, 45, 50 |
| LUK | +4 | 9, 16, 23, 46 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 45 |
| Huuma | 50 |
Khiên giảm ASPD 3.
Kỹ năng
飛刀修練
Lv. tối đa 10
榻榻米攻擊
Lv. tối đa 5
忍術修練
Lv. tối đa 10
投擲飛鏢
Lv. tối đa 10
影子跳躍
Lv. tối đa 5
念
Lv. tối đa 5
火炎花
Lv. tối đa 10
冰閃槍
Lv. tối đa 10
風刃
Lv. tối đa 10
投擲飛刀
Lv. tối đa 5
霧裡砍劈
Lv. tối đa 10
金蟬脫殼
Lv. tối đa 5
火炎陣
Lv. tối đa 10
水鈍
Lv. tối đa 10
雷擊碎
Lv. tối đa 5
投擲風魔飛鏢
Lv. tối đa 5
隱身攻擊
Lv. tối đa 5
爆炎龍
Lv. tối đa 5
冰晶落
Lv. tối đa 5
朔風
Lv. tối đa 5
投擲金錢
Lv. tối đa 10
幻影分身
Lv. tối đa 10
一閃擊
Lv. tối đa 10
暗雲
Lv. tối đa 1
幻術 – 殘影
Lv. tối đa 5
幻術–迷惑
Lv. tối đa 5
幻術 – 驚恐
Lv. tối đa 5
幻術 – 咒死
Lv. tối đa 5
幽冥十字斬
Lv. tối đa 10
踏影
Lv. tối đa 5
火符:炎天
Lv. tối đa 1
冰符:吹雪
Lv. tối đa 1
風符:青嵐
Lv. tối đa 1
地符:剛塊
Lv. tối đa 1
靈魂阻隔
Lv. tối đa 5
虛無飄妙之影
Lv. tối đa 5
法術–釋放
Lv. tối đa 1
炸彈飛刀
Lv. tối đa 5
影子武士
Lv. tối đa 5
法術–施展
Lv. tối đa 1
十六夜
Lv. tối đa 5
明鏡止水
Lv. tối đa 5
八方飛刀
Lv. tối đa 5
投擲三角釘
Lv. tối đa 5
右手修練
Lv. tối đa 5
左手修練
Lv. tối đa 5
風魔飛鏢之飛舞
Lv. tối đa 10
投擲魔幣
Lv. tối đa 10