
時光幸運戰靴 [1] 22011 / 시간의행운부츠_

雖年代久遠, 卻依然如新毫無毀損的神奇戰靴。
MHP+300, MSP+30。
精煉每+3時, MHP+100, MSP+10, 暴擊傷害2%。
基本屬性LUK 120以上時, 暴擊傷害30%。
MDEF+5。
系列 : 靴子 防禦 : 20
重量 : 60
要求等級 : 99
裝備 : 3轉職業
MHP+300, MSP+30。
精煉每+3時, MHP+100, MSP+10, 暴擊傷害2%。
基本屬性LUK 120以上時, 暴擊傷害30%。
MDEF+5。
系列 : 靴子 防禦 : 20
重量 : 60
要求等級 : 99
裝備 : 3轉職業
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
50,000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
샌들
Hình ảnh đã xác định
시간의행운부츠
Tên chưa xác định
鞋靴
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
DEF:+20
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
MaxHP:0
MaxSP:0
Armor Level:5
MDEF:+1
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0
true

時光幸運戰靴 [1] 22011 / 시간의행운부츠_

巨神蟒蛇皮 [1] 20718 / FaceWorm_Skin_

時光幸運斗篷 [1] 20968 / Temporal_M_Luk

時光幸運戰靴 [1] 22011 / 시간의행운부츠_

時光幸運戰靴 [1] 22011 / 시간의행운부츠_

幸運湧現護甲 [1] 15346 / Overwhelm_Luk_Armor

巨神蟒蛇皮 20717 / FaceWorm_Skin
