火球術 17 / MG_FIREBALL

火球術
火球術(Fireball)
MAX Lv : 10
習得條件 : 火箭術 4
系列 : 主動
類型 : 魔法
對象 : 目標1個
內容 : 用火球攻擊敵人,並給予周圍5X5格內的敵人火屬性魔法傷害,中間(3X3格)和外圍(5X5格)的傷害會不同。
_
[Lv 1] : 中間: MATK160%、外圍: MATK120%
[Lv 2] : 中間: MATK180%、外圍: MATK135%
[Lv 3] : 中間: MATK200%、外圍: MATK150%
[Lv 4] : 中間: MATK220%、外圍: MATK165%
[Lv 5] : 中間: MATK240%、外圍: MATK180%
[Lv 6] : 中間: MATK260%、外圍: MATK195%
[Lv 7] : 中間: MATK280%、外圍: MATK210%
[Lv 8] : 中間: MATK300%、外圍: MATK225%
[Lv 9] : 中間: MATK320%、外圍: MATK240%
[Lv10] : 中間: MATK340%、外圍: MATK255%
Loại
Magic
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
IsAutoShadowSpell, TargetTrap
Cờ sát thương
Splash
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
2% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
2% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

黃金蟲

黃金蟲
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 93Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 93Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

虎王

虎王
1115 / EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

裘卡

裘卡
1131 / JOKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 90
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

半龍人

半龍人
1262 / MUTANT_DRAGON
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 93Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

火焰龜

火焰龜
1318 / HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Thú
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰妖

火焰妖
1367 / BLAZZER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 101
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

七彩飛龍

七彩飛龍
1384 / DELETER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 105
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

七彩飛龍

七彩飛龍
1384 / DELETER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 105
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

七彩飛龍

七彩飛龍
1384 / DELETER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 105
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

七彩飛龍

七彩飛龍
1384 / DELETER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 105
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

七彩飛龍

七彩飛龍
1384 / DELETER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 105
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 93Mục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 93Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 93Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 93Mục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

闇●超魔導師

闇●超魔導師
1639 / KATRINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
3% Đuổi theo / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
3% Đuổi theo / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 7Mục tiêu
2% Tấn công / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

紅色等離子體

紅色等離子體
1694 / PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
-
-
-

Cấp 7Mục tiêu
2% Tấn công / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu ngẫu nhiên
2% Đứng yên / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu ngẫu nhiên
2% Đứng yên / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

俄希托斯

俄希托斯
1713 / ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 130
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

迪塔勒泰晤勒斯

迪塔勒泰晤勒斯
1719 / DETALE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
5% Đuổi theo / Luôn luôn

迪塔勒泰晤勒斯

迪塔勒泰晤勒斯
1719 / DETALE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
5% Đuổi theo / Luôn luôn

迪塔勒泰晤勒斯

迪塔勒泰晤勒斯
1719 / DETALE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

迪塔勒泰晤勒斯

迪塔勒泰晤勒斯
1719 / DETALE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

幽暗夢魘

幽暗夢魘
1768 / GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

火蜥蝪

火蜥蝪
1831 / SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 93Mục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

火鳥

火鳥
1833 / KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

岩漿波利

岩漿波利
1836 / MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 2Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

岩漿波利

岩漿波利
1836 / MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 2Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

岩漿波利

岩漿波利
1836 / MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 2Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

岩漿波利

岩漿波利
1836 / MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 2Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 93Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 93Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

炙燄魔

炙燄魔
1837 / IMP
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 129
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰骷髏頭

火焰骷髏頭
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰骷髏頭

火焰骷髏頭
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

火焰骷髏頭

火焰骷髏頭
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
1.5% Đuổi theo / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

火焰骷髏頭

火焰骷髏頭
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
1.5% Đuổi theo / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

火焰骷髏頭

火焰骷髏頭
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行妖術者

行妖術者
1870 / NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行妖術者

行妖術者
1870 / NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行妖術者

行妖術者
1870 / NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

行妖術者

行妖術者
1870 / NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

行妖術者

行妖術者
1870 / NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 93Có thể hủyMục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

青冠龍

青冠龍
1885 / GOPINICH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 97
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

波伊塔塔

波伊塔塔
2068 / BOITATA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

大腳熊

大腳熊
2095 / E_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

大腳熊

大腳熊
2095 / E_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

大腳熊

大腳熊
2095 / E_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

埃奇歐

埃奇歐
2108 / E_GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

埃奇歐

埃奇歐
2108 / E_GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

埃奇歐

埃奇歐
2108 / E_GLOOMUNDERNIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

巴拿斯帕堤

巴拿斯帕堤
2154 / BANASPATY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 85
HP: -
-
-
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

巴拿斯帕堤

巴拿斯帕堤
2154 / BANASPATY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 85
HP: -
-
-
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

巴拿斯帕堤

巴拿斯帕堤
2154 / BANASPATY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 85
HP: -
-
-
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●智者

闇●智者
2223 / CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 44Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

智者 西里亞

智者 西里亞
2230 / G_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

闇●智者 西里亞

闇●智者 西里亞
2237 / B_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

闇●智者 西里亞

闇●智者 西里亞
2237 / B_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Mục tiêu ngẫu nhiên
10% Đứng yên / Luôn luôn

闇●智者 西里亞

闇●智者 西里亞
2237 / B_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

闇●智者 西里亞

闇●智者 西里亞
2237 / B_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

亡靈的守護者卡德斯

亡靈的守護者卡德斯
2255 / KADES
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 143
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

亡靈的守護者卡德斯

亡靈的守護者卡德斯
2255 / KADES
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 143
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

元素鬼火(紅)

元素鬼火(紅)
2369 / LICHTERN_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 149
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
3% Đuổi theo / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

元素鬼火(紅)

元素鬼火(紅)
2369 / LICHTERN_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 149
HP: -
-
-
-

Cấp 7Mục tiêu
2% Tấn công / Khi bị tấn công bởi 2 người chơi trở lên

元素鬼火(紅)

元素鬼火(紅)
2369 / LICHTERN_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 149
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

狡猾火蜥蜴

狡猾火蜥蜴
2675 / C5_SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

狡猾火蜥蜴

狡猾火蜥蜴
2675 / C5_SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

狡猾火蜥蜴

狡猾火蜥蜴
2675 / C5_SALAMANDER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 138
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

菁英行妖術者

菁英行妖術者
2736 / C3_NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

菁英行妖術者

菁英行妖術者
2736 / C3_NECROMANCER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

迅捷岩漿波利

迅捷岩漿波利
2769 / C1_MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

迅捷岩漿波利

迅捷岩漿波利
2769 / C1_MAGMARING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
-
-
-

Cấp 2Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

狡猾火鳥

狡猾火鳥
2788 / C5_KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
5% Tấn công / Luôn luôn

狡猾火鳥

狡猾火鳥
2788 / C5_KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Luôn luôn

狡猾火鳥

狡猾火鳥
2788 / C5_KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

狡猾火鳥

狡猾火鳥
2788 / C5_KASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

菁英闇●智者 西里亞阿迪

菁英闇●智者 西里亞阿迪
2875 / C3_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

菁英闇●智者 西里亞阿迪

菁英闇●智者 西里亞阿迪
2875 / C3_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

菁英闇●智者 西里亞阿迪

菁英闇●智者 西里亞阿迪
2875 / C3_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đứng yên / Luôn luôn

菁英闇●智者 西里亞阿迪

菁英闇●智者 西里亞阿迪
2875 / C3_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 43Mục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

菁英闇●智者 西里亞阿迪

菁英闇●智者 西里亞阿迪
2875 / C3_CELIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 141
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

舞動傀儡

舞動傀儡
2994 / XM_MARIONETTE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 8Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

舞動傀儡

舞動傀儡
2994 / XM_MARIONETTE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

飛空艇襲擊

飛空艇襲擊
3180 / E1_G_S_NYDHOG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

飛空艇襲擊

飛空艇襲擊
3185 / E2_ACIDUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

飛空艇襲擊

飛空艇襲擊
3187 / E2_G_S_NYDHOG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

無限虎王

無限虎王
3426 / MIN_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

無限虎王

無限虎王
3426 / MIN_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

無限虎王

無限虎王
3426 / MIN_EDDGA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

不祥火焰龜

不祥火焰龜
3803 / ILL_HEATER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 162
HP: -
Thú
-
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

普拉加

普拉加
20359 / EP17_1_PLAGA1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 164
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

普拉加

普拉加
20359 / EP17_1_PLAGA1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 164
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

普拉加

普拉加
20359 / EP17_1_PLAGA1
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 164
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đi theo / Luôn luôn

異種普拉加

異種普拉加
20360 / EP17_1_PLAGA2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 178
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 43Có thể hủyMục tiêu
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

異種普拉加

異種普拉加
20360 / EP17_1_PLAGA2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 178
HP: -
Rồng
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅硬火焰妖

堅硬火焰妖
20372 / BLAZZER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 178
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 6Có thể hủyMục tiêu
7% Đuổi theo / Luôn luôn

堅硬火焰妖

堅硬火焰妖
20372 / BLAZZER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 178
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅硬爆炎蝙蝠

堅硬爆炎蝙蝠
20376 / EXPLOSION_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 171
HP: -
Thú
-
-

Cấp 7Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

堅硬卡浩

堅硬卡浩
20377 / KAHO_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 173
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 7Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

希梅爾茲幻影

希梅爾茲幻影
20572 / MD_C_HEMEL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅椒

紅椒
20620 / MD_REDPEPPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

紅椒

紅椒
20620 / MD_REDPEPPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夢魘紅椒

夢魘紅椒
20621 / MD_REDPEPPER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 7Có thể hủyMục tiêu
4% Đuổi theo / Luôn luôn

夢魘紅椒

夢魘紅椒
20621 / MD_REDPEPPER_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

熱池劍魚

熱池劍魚
20643 / EP17_2_PHEN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Trung bình
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
1.5% Đuổi theo / Luôn luôn

熱池劍魚

熱池劍魚
20643 / EP17_2_PHEN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅肉食人火龍果

紅肉食人火龍果
20649 / EP17_2_PITAYA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 162
HP: -
Thực vật
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

紅肉食人火龍果

紅肉食人火龍果
20649 / EP17_2_PITAYA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 162
HP: -
Thực vật
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紅肉食人火龍果

紅肉食人火龍果
20660 / MD_PITAYA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 4Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

紅肉食人火龍果

紅肉食人火龍果
20660 / MD_PITAYA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

帕皮拉盧巴

帕皮拉盧巴
20671 / MD_PAPILA_RUBA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

帕皮拉盧巴

帕皮拉盧巴
20671 / MD_PAPILA_RUBA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夢魘帕皮拉盧巴

夢魘帕皮拉盧巴
20672 / MD_PAPILA_RUBA_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

夢魘帕皮拉盧巴

夢魘帕皮拉盧巴
20672 / MD_PAPILA_RUBA_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夢魘艾里厄斯

夢魘艾里厄斯
20678 / MD_ARIES_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

夢魘艾里厄斯

夢魘艾里厄斯
20678 / MD_ARIES_H
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

流浪魔法書

流浪魔法書
20684 / EP17_2_ROAMING_SPLBOOK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 4Mục tiêu
3% Tấn công / Luôn luôn

流浪魔法書

流浪魔法書
20684 / EP17_2_ROAMING_SPLBOOK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

魔癮普拉加

魔癮普拉加
20691 / EP17_2_PLAGA3
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 192
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

強大魔力

強大魔力
20693 / EP17_2_PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 193
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

強大魔力

強大魔力
20693 / EP17_2_PLASMA_R
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 193
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 7Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

尖銳魔力

尖銳魔力
20694 / EP17_2_PLASMA_R2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 193
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

尖銳魔力

尖銳魔力
20694 / EP17_2_PLASMA_R2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 193
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 7Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

飛拉加里安

飛拉加里安
20931 / PLAGARION
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 215
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 3Mục tiêu
3% Đuổi theo / Luôn luôn

幽靈火花

幽靈火花
21297 / EP18_SPARK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 181
HP: -
-
-
-

Cấp 3Có thể hủyMục tiêu
5% Đuổi theo / Luôn luôn