
瓢蟲卡片 4039 / Stainer_Card

沉默抗性+20%。
DEF+1。
系列 : 卡片
裝備 : 頭具
重量 : 1
DEF+1。
系列 : 卡片
裝備 : 頭具
重量 : 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
-
Lỗ
-
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
賢者之
Hình ảnh chưa xác định
이름없는카드
Hình ảnh đã xác định
이름없는카드
Tên chưa xác định
瓢蟲卡片
Mô tả chưa xác định
沉默抗性+20%。
DEF+1。
系列 : 卡片
裝備 : 頭具
重量 : 1
DEF+1。
系列 : 卡片
裝備 : 頭具
重量 : 1
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
true

AutocastiRO Wiki Classic
iRO

Card ReferenceiRO Wiki Classic
iRO

Card SetsiRO Wiki Classic
iRO

DEFiRO Wiki
iRO

Card SetsiRO Wiki
iRO

Card ReferenceiRO Wiki
iRO

Status EffectsiRO Wiki Classic
iRO

Status EffectsiRO Wiki
iRO