武器值最大化 114 / BS_MAXIMIZE

武器值最大化
武器值最大化(Maximize Power)
MAX Lv:5
習得條件:無視體型攻擊3,凶砍 2
系列:主動(切換型)
類型:BUFF效果
對象:自身
內容:引發武器的最高性能,使其能夠給予最大傷害量。
使用期間持續消耗SP,如果要解除狀態則必須再次使用這個技術。
[Lv 1] 每1秒消耗SP 1
[Lv 2] 每2秒消耗SP 1
[Lv 3] 每3秒消耗SP 1
[Lv 4] 每4秒消耗SP 1
[Lv 5] 每5秒消耗SP 1
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄溯檜觼

萄溯檜觼
1112 / DRAKE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 91
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蠔葬隴幗斜

蠔葬隴幗斜
1132 / KHALITZBURG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Bất tử
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

溯檜萄葛

溯檜萄葛
1163 / RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

嘐蝶纔檣

嘐蝶纔檣
1203 / MYSTELTAINN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

縈憮聽憮傘

縈憮聽憮傘
1205 / EXECUTIONER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

堅綰萼 葬渦

堅綰萼 葬渦
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

攪 薯啻歇

攪 薯啻歇
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 110
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

縑酈螃

縑酈螃
1770 / ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

漆腦觼

漆腦觼
1771 / VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

風靈龜

風靈龜
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

風靈龜

風靈龜
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

風靈龜

風靈龜
2105 / E_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

綰楷蝶嘐蝶 錶萄

綰楷蝶嘐蝶 錶萄
2417 / L_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 122
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyBản thân
1% Tấn công / Luôn luôn

緒艇 漆腦觼

緒艇 漆腦觼
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

緒艇 漆腦觼

緒艇 漆腦觼
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

緒艇 漆腦觼

緒艇 漆腦觼
2627 / C1_VANBERK
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 147
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

幽靈劍士

幽靈劍士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

幽靈劍士

幽靈劍士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

幽靈劍士

幽靈劍士
2690 / C1_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

 溯檜萄葛

 溯檜萄葛
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

 溯檜萄葛

 溯檜萄葛
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

 溯檜萄葛

 溯檜萄葛
2691 / C2_RAYDRIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 115
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

舒跡 縑酈螃

舒跡 縑酈螃
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

舒跡 縑酈螃

舒跡 縑酈螃
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

舒跡 縑酈螃

舒跡 縑酈螃
2841 / C3_ECHIO
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 144
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Có thể hủyBản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

碳望 攪 薯啻歇

碳望 攪 薯啻歇
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碳望 攪 薯啻歇

碳望 攪 薯啻歇
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 5Bản thân
0.5% Đuổi theo / Luôn luôn