盾擊 250 / CR_SHIELDCHARGE
盾擊(Shield Charge)
MAX Lv:5
14習得條件:自動防禦 5
23習得條件:自動防禦 3
系列:主動
類型:近身物理
對象:對象1體
內容:裝備盾牌時,可以使用。
用盾牌抽打敵人並給予近身物理傷害,使其後退一定格數並以一定機率使其陷入[狀態異常:暈眩]。
陷入暈眩的機率會隨著對象的狀態異常抗性而減少。
[Lv 1] ATK 120%,暈眩機率:20%,倒退距離:5
[Lv 2] ATK 140%,暈眩機率:25%,倒退距離:6
[Lv 3] ATK 160%,暈眩機率:30%,倒退距離:7
[Lv 4] ATK 180%,暈眩機率:35%,倒退距離:8
[Lv 5] ATK 200%,暈眩機率:40%,倒退距離:9
MAX Lv:5
14習得條件:自動防禦 5
23習得條件:自動防禦 3
系列:主動
類型:近身物理
對象:對象1體
內容:裝備盾牌時,可以使用。
用盾牌抽打敵人並給予近身物理傷害,使其後退一定格數並以一定機率使其陷入[狀態異常:暈眩]。
陷入暈眩的機率會隨著對象的狀態異常抗性而減少。
[Lv 1] ATK 120%,暈眩機率:20%,倒退距離:5
[Lv 2] ATK 140%,暈眩機率:25%,倒退距離:6
[Lv 3] ATK 160%,暈眩機率:30%,倒退距離:7
[Lv 4] ATK 180%,暈眩機率:35%,倒退距離:8
[Lv 5] ATK 200%,暈眩機率:40%,倒退距離:9
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
堅源1040 / GOLEMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 79HP: --Lớn -
1040 / GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
螃觼 煎萄1190 / ORC_LORDBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânLớn -
1190 / ORC_LORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
檜 螃觼1213 / HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
1213 / HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
曖 晦餌1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 92HP: --Lớn -
1251 / KNIGHT_OF_WINDSTORM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 92
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
縣葬蝶1275 / ALICEBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 100HP: -Bán nhânTrung bình -
1275 / ALICE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
囀獐 葬渦1296 / KOBOLD_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 145HP: -Bán nhânTrung bình -
1296 / KOBOLD_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 145
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
堅綰萼 葬渦1299 / GOBLIN_LEADERBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 66HP: -Bán nhânTrung bình -
1299 / GOBLIN_LEADER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 3Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
褫衛蛤樹1615 / OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 135HP: --- -
1615 / OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
-
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
褫衛蛤樹1615 / OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 135HP: --- -
1615 / OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
-
-
Cấp 2Mục tiêu1% Tấn công / Luôn luôn
褫衛蛤樹1615 / OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 135HP: --- -
1615 / OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
-
-
Cấp 2Mục tiêu1% Tấn công / Luôn luôn
褫衛蛤樹1615 / OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 135HP: --- -
1615 / OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
-
-
Cấp 2Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
褫衛蛤樹1615 / OBSIDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 135HP: --- -
1615 / OBSIDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 135
HP: -
-
-
-
Cấp 2Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
羶檜1631 / CHUNG_E_Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: -Bán nhânTrung bình -
1631 / CHUNG_E_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn
羶檜1631 / CHUNG_E_Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: -Bán nhânTrung bình -
1631 / CHUNG_E_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn
羶檜1631 / CHUNG_E_Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: -Bán nhânTrung bình -
1631 / CHUNG_E_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
羶檜1631 / CHUNG_E_Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: -Bán nhânTrung bình -
1631 / CHUNG_E_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
羶檜1631 / CHUNG_E_Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 82HP: -Bán nhânTrung bình -
1631 / CHUNG_E_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 82
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
模萄 陛蛤寰1829 / SWORD_GUARDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 139HP: -Bán nhânLớn -
1829 / SWORD_GUARDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
模萄 陛蛤寰1829 / SWORD_GUARDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 139HP: -Bán nhânLớn -
1829 / SWORD_GUARDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
模萄 陛蛤寰1829 / SWORD_GUARDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 139HP: -Bán nhânLớn -
1829 / SWORD_GUARDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Có thể hủyMục tiêu1% Tấn công / Luôn luôn
模萄 陛蛤寰1829 / SWORD_GUARDIANBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 139HP: -Bán nhânLớn -
1829 / SWORD_GUARDIAN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 139
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 5Có thể hủyMục tiêu1% Tấn công / Luôn luôn
觼瑞撮檜渦 檜斜棲薊2421 / L_YGNIZEMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 125HP: -Bán nhânTrung bình -
2421 / L_YGNIZEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 125
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-
Cấp 5Mục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn
檜 螃觼2805 / C2_HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
2805 / C2_HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
檜 螃觼2805 / C2_HIGH_ORCBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 81HP: -Bán nhânLớn -
2805 / C2_HIGH_ORC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Bán nhân
Lớn
-
Cấp 2Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
碟喻曖 堅源2812 / C4_GOLEMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 79HP: --Lớn -
2812 / C4_GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
碟喻曖 堅源2812 / C4_GOLEMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: 79HP: --Lớn -
2812 / C4_GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
-
Lớn
-
Cấp 2Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn
巨石怪3405 / MIN_GOLEMBase exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3405 / MIN_GOLEM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-