弓身彈影 264 / MO_BODYRELOCATION

弓身彈影
弓身彈影
MAX Lv:1
習得條件:爆氣3,猛龍誇強3,金剛不壞 3
系列:主動
類型:輔助
對象:地面1格
內容:消耗1個氣球體,瞬間移動到選擇的格子。
如果目前的位置和選擇的位置之間有無法移動的格子擋住,則技能使用失敗。
在爆氣狀態下不會消耗氣球體。
使用弓身彈影後2秒內無法發動阿修羅霸凰拳。
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

夥詭

夥詭
1039 / BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 81
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

嬪蝶

嬪蝶
1179 / WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

棻觼 葬蝶

棻觼 葬蝶
1198 / DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

橫瞰攪

橫瞰攪
1315 / ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đi theo / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đi theo / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蛤嬴獐葛

蛤嬴獐葛
1382 / DIABOLIC
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

萄塭襲塭

萄塭襲塭
1389 / DRACULA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 75
HP: -
Ác quỷ
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蘋塭蘋餌

蘋塭蘋餌
1400 / KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

蘋塭蘋餌

蘋塭蘋餌
1400 / KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

蘋塭蘋餌

蘋塭蘋餌
1400 / KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蘋塭蘋餌

蘋塭蘋餌
1400 / KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蘋塭蘋餌

蘋塭蘋餌
1400 / KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛喻綠

衛喻綠
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛喻綠

衛喻綠
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Khi HP giảm xuống 10%

衛喻綠

衛喻綠
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Khi HP giảm xuống 10%

衛喻綠

衛喻綠
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛喻綠

衛喻綠
1401 / SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜煎褻檜蝶

檜煎褻檜蝶
1510 / HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 102
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

檜煎褻檜蝶

檜煎褻檜蝶
1510 / HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 102
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

檜煎褻檜蝶

檜煎褻檜蝶
1510 / HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 102
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜煎褻檜蝶

檜煎褻檜蝶
1510 / HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 102
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜煎褻檜蝶

檜煎褻檜蝶
1510 / HYLOZOIST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 102
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

捱

捱
1512 / HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

捱

捱
1512 / HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

捱

捱
1512 / HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

捱

捱
1512 / HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

捱

捱
1512 / HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛醴

衛醴
1774 / SEEKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛醴

衛醴
1774 / SEEKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

衛醴

衛醴
1774 / SEEKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

衛醴

衛醴
1774 / SEEKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

衛醴

衛醴
1774 / SEEKER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 148
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯歜 蝶鏽

溯歜 蝶鏽
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

溯歜 蝶鏽

溯歜 蝶鏽
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

溯歜 蝶鏽

溯歜 蝶鏽
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯歜 蝶鏽

溯歜 蝶鏽
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溯歜 蝶鏽

溯歜 蝶鏽
1869 / FLAME_SKULL
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 133
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

巴風特

巴風特
1929 / BAPHOMET_I
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

巴風特

巴風特
1929 / BAPHOMET_I
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

巴風特

巴風特
2100 / E_BAPHOMET2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

跦觼 檜楠萄

跦觼 檜楠萄
2427 / L_EREND
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 124
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

跦觼 檜楠萄

跦觼 檜楠萄
2427 / L_EREND
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 124
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đi bộ / Luôn luôn

巴風特

巴風特
2483 / NG_BAPHOMET
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

 嬪蝶

 嬪蝶
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

 嬪蝶

 嬪蝶
2618 / C2_WHISPER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 46
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

碟喻曖 衛喻綠

碟喻曖 衛喻綠
2664 / C4_SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Khi HP giảm xuống 10%

碟喻曖 衛喻綠

碟喻曖 衛喻綠
2664 / C4_SHINOBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 95
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

緒艇 蘋塭蘋餌

緒艇 蘋塭蘋餌
2789 / C1_KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

緒艇 蘋塭蘋餌

緒艇 蘋塭蘋餌
2789 / C1_KARAKASA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 72
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

舒跡 捱

舒跡 捱
2796 / C3_HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

舒跡 捱

舒跡 捱
2796 / C3_HYEGUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 87
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

碟喻曖 棻觼 葬蝶

碟喻曖 棻觼 葬蝶
2861 / C4_DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Có thể hủyMục tiêu
10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

碟喻曖 棻觼 葬蝶

碟喻曖 棻觼 葬蝶
2861 / C4_DARK_PRIEST
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 98
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

舒跡 橫瞰攪

舒跡 橫瞰攪
2889 / C3_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

舒跡 橫瞰攪

舒跡 橫瞰攪
2889 / C3_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 100
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3643 / MD_FARMILIAR_60
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3644 / MD_FARMILIAR_80
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3645 / MD_FARMILIAR_100
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3646 / MD_FARMILIAR_120
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3647 / MD_FARMILIAR_140
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

吸血蝙蝠

吸血蝙蝠
3648 / MD_FARMILIAR_160
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0.1% Đuổi theo / Luôn luôn

碳望 橫瞰攪

碳望 橫瞰攪
3799 / ILL_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
2% Đuổi theo / Luôn luôn

碳望 橫瞰攪

碳望 橫瞰攪
3799 / ILL_ASSULTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn