金錢攻擊 42 / MC_MAMMONITE

金錢攻擊
金錢攻擊(Mammonite)
MAX Lv:10
系列:主動
類型:近身物理
對象:對象1體
內容:對指定敵人使用財物的力量,使其受到強烈打擊。
使用時,將消耗金幣。
[Lv 1] ATK 150%,消耗金幣:100Z
[Lv 2] ATK 200%,消耗金幣:200Z
[Lv 3] ATK 250%,消耗金幣:300Z
[Lv 4] ATK 300%,消耗金幣:400Z
[Lv 5] ATK 350%,消耗金幣:500Z
[Lv 6] ATK 400%,消耗金幣:600Z
[Lv 7] ATK 450%,消耗金幣:700Z
[Lv 8] ATK 500%,消耗金幣:800Z
[Lv 9] ATK 550%,消耗金幣:900Z
[Lv 10] ATK 600%,消耗金幣:1000Z
旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 22Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 22Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

旎 紫舜弊溯

旎 紫舜弊溯
1086 / GOLDEN_BUG
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 65
HP: -
Côn trùng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

紫梟綠

紫梟綠
1110 / DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

錯撿

錯撿
1150 / MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 79
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

詭驍葭

詭驍葭
1613 / METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

詭驍葭

詭驍葭
1613 / METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

詭驍葭

詭驍葭
1613 / METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

詭驍葭

詭驍葭
1613 / METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

詭驍葭

詭驍葭
1613 / METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錶萄 憲嬴檜薇

錶萄 憲嬴檜薇
1636 / HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 152
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1642 / G_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 160
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

檜蝶嘐蝶 錶萄

檜蝶嘐蝶 錶萄
1648 / B_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 172
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
10% Tấn công / Khi kỹ năng 42 được sử dụng

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
10% Tấn công / Khi kỹ năng 42 được sử dụng

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 9Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴腦葆檜橫 蛞薯

嬴腦葆檜橫 蛞薯
1654 / ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 114
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

綰楷蝶嘐蝶 錶萄

綰楷蝶嘐蝶 錶萄
2417 / L_HARWORD
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 122
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

憲馨嘐蝶 嬴腦葆檜橫

憲馨嘐蝶 嬴腦葆檜橫
2423 / L_ARMAIA
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 122
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 22Có thể hủyMục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶
2737 / C4_MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶
2737 / C4_MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

 詭驍葭

 詭驍葭
2755 / C2_METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

 詭驍葭

 詭驍葭
2755 / C2_METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

舒跡 詭驍葭

舒跡 詭驍葭
2756 / C3_METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

舒跡 詭驍葭

舒跡 詭驍葭
2756 / C3_METALING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
-
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
1% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 紫梟綠

碟喻曖 紫梟綠
2851 / C4_DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 5Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 紫梟綠

碟喻曖 紫梟綠
2851 / C4_DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 68
HP: -
Ác quỷ
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

土人

土人
3393 / MIN_DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

土人

土人
3393 / MIN_DOKEBI
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碟喻 錯撿

碟喻 錯撿
3758 / ILL_MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 22Mục tiêu
2% Tấn công / Luôn luôn

碟喻 錯撿

碟喻 錯撿
3758 / ILL_MOONLIGHT
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 118
HP: -
Ác quỷ
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn