長矛刺擊 58 / KN_SPEARSTAB

長矛刺擊
長矛刺擊(Spear Stab)
MAX Lv:10
習得條件:連刺攻擊 5
系列:主動
類型:遠距離物理
對象:對象1體
內容:長矛系列專用技能。
用長矛深深地刺向對象,給予對象和施展者之間的所有人遠距離物理傷害,並且倒退6格。
[Lv 1] ATK 120%
[Lv 2] ATK 140%
[Lv 3] ATK 160%
[Lv 4] ATK 180%
[Lv 5] ATK 200%
[Lv 6] ATK 220%
[Lv 7] ATK 240%
[Lv 8] ATK 260%
[Lv 9] ATK 280%
[Lv 10] ATK 300%
Loại
-
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
-
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
-
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

獄勒

獄勒
1188 / BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 59
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

蝶

蝶
1207 / STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

餌蝶攜纂

餌蝶攜纂
1243 / SASQUATCH
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 93
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嘐蝶 馨檜蝶

嘐蝶 馨檜蝶
1249 / MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

溘寡

溘寡
1313 / MOBSTER
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 58
HP: -
Bán nhân
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tức giận / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tức giận / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

斜葬闌葬

斜葬闌葬
1381 / GRIZZLY
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 66
HP: -
Thú
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

嬴觼氬

嬴觼氬
1668 / ARCHDAM
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 121
HP: -
Bán nhân
Lớn
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1714 / FERUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1714 / FERUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1714 / FERUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1714 / FERUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1714 / FERUS
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1717 / FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1717 / FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1717 / FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1717 / FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

楝蝶

楝蝶
1717 / FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

該蝶酈塭

該蝶酈塭
1780 / MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

該蝶酈塭

該蝶酈塭
1780 / MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

該蝶酈塭

該蝶酈塭
1780 / MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

該蝶酈塭

該蝶酈塭
1780 / MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

該蝶酈塭

該蝶酈塭
1780 / MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

集紫朝 蝶

集紫朝 蝶
2640 / C5_STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 10Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

集紫朝 蝶

集紫朝 蝶
2640 / C5_STING
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 104
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶
2737 / C4_MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶

碟喻曖 嘐蝶 馨檜蝶
2737 / C4_MYSTCASE
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 39
HP: -
-
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

集紫朝 該蝶酈塭

集紫朝 該蝶酈塭
2738 / C5_MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

集紫朝 該蝶酈塭

集紫朝 該蝶酈塭
2738 / C5_MUSCIPULAR
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 136
HP: -
Thực vật
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

碟喻曖 楝蝶

碟喻曖 楝蝶
2832 / C4_FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 10Có thể hủyMục tiêu
0.5% Tấn công / Luôn luôn

碟喻曖 楝蝶

碟喻曖 楝蝶
2832 / C4_FERUS_
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 126
HP: -
Rồng
Lớn
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錳鱔 獄勒

錳鱔 獄勒
3761 / ILL_BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 1Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錳鱔 獄勒

錳鱔 獄勒
3761 / ILL_BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
1.5% Tấn công / Luôn luôn

錳鱔 獄勒

錳鱔 獄勒
3761 / ILL_BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錳鱔 獄勒

錳鱔 獄勒
3761 / ILL_BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn

錳鱔 獄勒

錳鱔 獄勒
3761 / ILL_BON_GUN
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 112
HP: -
Bất tử
Trung bình
-

Cấp 5Mục tiêu
0% Bất kỳ / Luôn luôn