
Võ sĩ
- ID nghề
- 4046
- Bậc
- Class mở rộng
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Không
- Giới tính
- Bất kỳ
Quá trình chuyển class
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +6 | 1, 2, 3, 4, 5, 6 |
| AGI | +6 | 20, 21, 22, 23, 24, 25 |
| VIT | +0 | — |
| INT | +0 | — |
| DEX | +6 | 10, 11, 12, 13, 14, 15 |
| LUK | +0 | — |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
Khiên giảm ASPD 6.
Kỹ năng
Chạy Nước Rút
Lv. tối đa 10
Xoáy Cước
Lv. tối đa 7
Lôi Công Cước
Lv. tối đa 7
Vòng Cầu Cước
Lv. tối đa 7
Phản Cước
Lv. tối đa 7
Phi Cước
Lv. tối đa 7
Bật Cao
Lv. tối đa 5
Xoáy Cước Tấn
Lv. tối đa 1
Lôi Công Tấn
Lv. tối đa 1
Vòng Cầu Tấn
Lv. tối đa 1
Phản Cước Tấn
Lv. tối đa 1
Nhào Lộn
Lv. tối đa 1
An Yên
Lv. tối đa 10
Tự Tại
Lv. tối đa 10
Đồng Minh
Lv. tối đa 5
Luồng Gió Ấm
Lv. tối đa 7
Nhiệm Vụ Võ Sĩ
Lv. tối đa 1