
Ranger
- ID nghề
- 4062
- Bậc
- Class 3
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +2 | 26, 27 |
| AGI | +12 | 4, 7, 18, 31, 39, 43, 45, 50, 55, 60, 61, 66 |
| VIT | +8 | 12, 13, 14, 22, 32, 57, 63, 68 |
| INT | +9 | 2, 3, 9, 21, 36, 37, 38, 49, 54 |
| DEX | +8 | 1, 8, 17, 23, 30, 44, 52, 59 |
| LUK | +4 | 51, 58, 65, 70 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| Bow | 49 |
Khiên giảm ASPD 8.
Kỹ năng
Mũi Tên Xuyên Phá
Lv. tối đa 5
Lướt Gió
Lv. tối đa 10
Mắt Ưng
Lv. tối đa 10
Ưng Kích
Lv. tối đa 5
Hồng Tâm Tiễn
Lv. tối đa 10
Nghiên Cứu Bẫy
Lv. tối đa 5
Kỹ Thuật Săn
Lv. tối đa 10
Sốc Điện
Lv. tối đa 5
Điều Khiển Sói
Lv. tối đa 1
Bão Tên
Lv. tối đa 10
Bẫy Chùm
Lv. tối đa 5
Kích Nổ
Lv. tối đa 1
Ngụy Trang
Lv. tối đa 5
Nanh Sói
Lv. tối đa 10
Cưỡi Sói
Lv. tối đa 3
Khiếp Phong
Lv. tối đa 5
Bẫy Lửa
Lv. tối đa 1
Bẫy Thiêu Đốt
Lv. tối đa 5
Bẫy Lạnh Cóng
Lv. tối đa 5
Nhạy Bén
Lv. tối đa 5
Sói Vồ Mồi
Lv. tối đa 5
Phi Sói
Lv. tối đa 1
Không Giới Hạn
Lv. tối đa 5
Bẫy Nước
Lv. tối đa 1
Sói Táp
Lv. tối đa 5
Bẫy Đất
Lv. tối đa 1
Bẫy Gió
Lv. tối đa 1
Full Throttle
Lv. tối đa 5