
Minstrel
- ID nghề
- 4075
- Bậc
- Class 3
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Quá trình chuyển class
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +7 | 18, 19, 24, 28, 46, 53, 58 |
| AGI | +7 | 26, 27, 38, 39, 51, 61, 66 |
| VIT | +7 | 3, 10, 11, 34, 45, 52, 57 |
| INT | +9 | 1, 7, 8, 22, 32, 40, 41, 49, 59 |
| DEX | +10 | 5, 14, 15, 36, 44, 50, 56, 60, 63, 68 |
| LUK | +3 | 54, 65, 70 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 52 |
| Bow | 49 |
| Musical | 44 |
Khiên giảm ASPD 7.
Kỹ năng
Loạn Tiễn
Lv. tối đa 10
Vùng Trú Ẩn
Lv. tối đa 5
Khiên Rối
Lv. tối đa 1
Vùng Triệt Phép
Lv. tối đa 5
Khao Khát Tự Do
Lv. tối đa 5
Lá Bài Định Mệnh
Lv. tối đa 5
Vũ Tiễn
Lv. tối đa 5
Nốt Nhạc Rung Động
Lv. tối đa 5
Thanh Nhạc Nâng Cao
Lv. tối đa 10
Dominion Impulse
Lv. tối đa 1
Vòng Lặp Tự Nhiên
Lv. tối đa 5
Tiếng Ru Rừng Thẳm
Lv. tối đa 5
Lời Trăn Trối
Lv. tối đa 5
Khúc Ca Nữ Thần
Lv. tối đa 5
Nốt Cao Trào
Lv. tối đa 5
Thung Lũng Tử Thần
Lv. tối đa 5
Mị Âm
Lv. tối đa 5
Khúc Hát Ứng Biến
Lv. tối đa 5
Khúc Vang Vọng
Lv. tối đa 5
Hòa Khúc
Lv. tối đa 5
Dồn Dập
Lv. tối đa 5
Vọng Âm
Lv. tối đa 5
Bài Ca U Ám
Lv. tối đa 5
Khiêu Vũ Cùng Bầy Sói
Lv. tối đa 5
Khúc Ma Lực
Lv. tối đa 5
Giọt Sương Tái Sinh
Lv. tối đa 5
Đêm Thứ Bảy Cuồng Loạn
Lv. tối đa 5
Giai Điệu Chìm Đắm
Lv. tối đa 5
Chiến Trường Ngoài Xa
Lv. tối đa 5
Full Throttle
Lv. tối đa 5
Bài Hát Diệt Vong
Lv. tối đa 5
Khúc Ngân Vô Tận
Lv. tối đa 5