
Wanderer
- ID nghề
- 4076
- Bậc
- Class 3
- Job level tối đa
- 70
- Điểm kỹ năng
- 69
- Chuyển sinh
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Quá trình chuyển class
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +7 | 26, 27, 51, 62, 65, 67, 70 |
| AGI | +9 | 4, 7, 18, 31, 39, 43, 45, 50, 59 |
| VIT | +7 | 12, 13, 14, 22, 32, 52, 58 |
| INT | +9 | 2, 3, 9, 21, 36, 37, 38, 49, 56 |
| DEX | +8 | 1, 8, 17, 23, 30, 44, 53, 60 |
| LUK | +3 | 55, 64, 69 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 52 |
| Bow | 49 |
| Whip | 44 |
Khiên giảm ASPD 7.
Kỹ năng
Loạn Tiễn
Lv. tối đa 10
Vùng Trú Ẩn
Lv. tối đa 5
Khiên Rối
Lv. tối đa 1
Vùng Triệt Phép
Lv. tối đa 5
Khao Khát Tự Do
Lv. tối đa 5
Lá Bài Định Mệnh
Lv. tối đa 5
Vũ Tiễn
Lv. tối đa 5
Nốt Nhạc Rung Động
Lv. tối đa 5
Thanh Nhạc Nâng Cao
Lv. tối đa 10
Dominion Impulse
Lv. tối đa 1
Vòng Lặp Tự Nhiên
Lv. tối đa 5
Tiếng Ru Rừng Thẳm
Lv. tối đa 5
Lời Trăn Trối
Lv. tối đa 5
Khúc Ca Nữ Thần
Lv. tối đa 5
Nốt Cao Trào
Lv. tối đa 5
Thung Lũng Tử Thần
Lv. tối đa 5
Mị Âm
Lv. tối đa 5
Khúc Hát Ứng Biến
Lv. tối đa 5
Khúc Vang Vọng
Lv. tối đa 5
Múa Xoay
Lv. tối đa 5
Bản Giao Hưởng Tình Ái
Lv. tối đa 5
Xô Nát Ánh Trăng
Lv. tối đa 5
Bài Ca U Ám
Lv. tối đa 5
Khiêu Vũ Cùng Bầy Sói
Lv. tối đa 5
Khúc Ma Lực
Lv. tối đa 5
Giọt Sương Tái Sinh
Lv. tối đa 5
Đêm Thứ Bảy Cuồng Loạn
Lv. tối đa 5
Giai Điệu Chìm Đắm
Lv. tối đa 5
Chiến Trường Ngoài Xa
Lv. tối đa 5
Full Throttle
Lv. tối đa 5
Bài Hát Diệt Vong
Lv. tối đa 5
Khúc Ngân Vô Tận
Lv. tối đa 5