
Shadow Cross
- ID nghề
- 4254
- Bậc
- Class 4
- Job level tối đa
- 50
- Điểm kỹ năng
- 49
- Chuyển sinh
- Có
- Giới tính
- Bất kỳ
Quá trình chuyển class
Job bonus
| Chỉ số | Tổng | Job level |
|---|---|---|
| STR | +8 | 1, 2, 4, 7, 15, 17, 25, 27 |
| AGI | +11 | 1, 2, 3, 6, 11, 13, 15, 19, 27, 29, 36 |
| VIT | +6 | 7, 13, 14, 21, 23, 43 |
| INT | +5 | 6, 9, 17, 22, 30 |
| DEX | +9 | 3, 8, 11, 20, 21, 23, 24, 25, 26 |
| LUK | +4 | 4, 9, 28, 30 |
| POW | +11 | 5, 8, 12, 16, 18, 31, 33, 37, 40, 42, 50, 51 |
| STA | +7 | 10, 20, 34, 39, 40, 44, 45, 54 |
| WIS | +4 | 39, 41, 45, 49 |
| SPL | +0 | — |
| CON | +6 | 24, 32, 35, 37, 47, 49, 53, 57 |
| CRT | +5 | 35, 38, 46, 48, 50, 54, 55, 59 |
ASPD theo vũ khí
| Vũ khí | ASPD cơ bản |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 42 |
| 1hSword | 65 |
| 1hAxe | 80 |
| Katar | 42 |
| Rifle | 95 |
| Gatling | 120 |
| Shotgun | 90 |
| Grenade | 100 |
| Huuma | 110 |
Khiên giảm ASPD 9.
Kỹ năng
Tấn Công Kép
Lv. tối đa 10
Lấy Trộm
Lv. tối đa 10
Hạ Độc
Lv. tối đa 10
Ném Cát
Lv. tối đa 1
Ném Đá
Lv. tối đa 1
Tăng Né Tránh
Lv. tối đa 10
Ẩn Nấp
Lv. tối đa 10
Giải Độc
Lv. tối đa 1
Giật Lùi
Lv. tối đa 1
Nhặt Đá
Lv. tối đa 1
Kỹ Thuật Tay Phải
Lv. tối đa 5
Sát Đao Thuật
Lv. tối đa 10
Tàng Hình
Lv. tối đa 10
Tẩm Độc
Lv. tối đa 10
Ném Dao Độc
Lv. tối đa 1
Kỹ Thuật Tay Trái
Lv. tối đa 5
Đột Kích
Lv. tối đa 10
Rải Độc
Lv. tối đa 10
Phản Ứng Độc
Lv. tối đa 10
Gia Tốc Đột Kích
Lv. tối đa 1
Nanh Quỷ
Lv. tối đa 5
Kích Độc
Lv. tối đa 10
Thập Tự Kích
Lv. tối đa 5
Tàng Ảnh
Lv. tối đa 5
Máy Chém Xoay Vòng
Lv. tối đa 5
Đỡ Đòn
Lv. tối đa 5
Tiêm Độc
Lv. tối đa 5
Nghiên Cứu Độc Dược Mới
Lv. tối đa 10
Hắc Ảnh
Lv. tối đa 5
Thập Tự Xuyên Tâm
Lv. tối đa 5
Triệt Vũ Khí
Lv. tối đa 5
Phản Kích
Lv. tối đa 5
Tạo Độc Dược Mới
Lv. tối đa 1
Trị Độc
Lv. tối đa 1
Hắc Trảo
Lv. tối đa 5
Ám Ma Kích
Lv. tối đa 1
Yểm Độc
Lv. tối đa 5
Thân Pháp Ảo Ảnh
Lv. tối đa 5
Ép Kịch Độc
Lv. tối đa 5
Khí Độc
Lv. tối đa 5
Full Throttle
Lv. tối đa 5