
Randgris Card 4407 / Randgris_Card

ATK +10%
Có tỉ lệ 5% thi triển Triệt Phép cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
_
Vũ khi không bị hư trong giao tranh.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
Có tỉ lệ 5% thi triển Triệt Phép cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
_
Vũ khi không bị hư trong giao tranh.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1

หมวดหมู่
หมวดหมู่ย่อย
ประเภท
Card
สล็อต
0
ราคาซื้อ
20 z
ราคาขาย
0 z
คำนำหน้าการ์ด
of Elimination
รูปภาพที่ไม่ระบุ
이름없는카드
รูปภาพที่ระบุ
이름없는카드
ชื่อที่ไม่ระบุ
Randgris Card
คำอธิบายที่ไม่ระบุ
ATK +10%
Có tỉ lệ 5% thi triển Triệt Phép cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
_
Vũ khi không bị hư trong giao tranh.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
Có tỉ lệ 5% thi triển Triệt Phép cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
_
Vũ khi không bị hư trong giao tranh.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Vũ khí
Nặng: 1
สามารถเป็น
สามารถทิ้งได้
สามารถแลกเปลี่ยนได้
สามารถเก็บในคลังได้
สามารถใส่ในรถเข็นได้
สามารถขายให้ NPC ได้
สามารถส่งทางไปรษณีย์ได้
สามารถประมูลได้
สามารถใส่ในคลังเก็บของกิลด์ได้
คุณสมบัติ
true
Valkyrie Randgris1751 / RANDGRISBase exp: 2Job exp: 2เลเวล: 141HP: 3,205,000เทวดาใหญ่ ศักดิ์สิทธิ์ 4

1751 / RANDGRIS
Base exp: 2
Job exp: 2
เลเวล: 141
HP: 3,205,000
เทวดา
ใหญ่
ศักดิ์สิทธิ์ 4
0.01%
Randgris2109 / E_RANDGRISBase exp: 2,010Job exp: 2,010เลเวล: 141HP: 3,205,000เทวดาใหญ่ ศักดิ์สิทธิ์ 4

2109 / E_RANDGRIS
Base exp: 2,010
Job exp: 2,010
เลเวล: 141
HP: 3,205,000
เทวดา
ใหญ่
ศักดิ์สิทธิ์ 4
0.01%
Randgris3709 / JP_MAZEMOB_39Base exp: -Job exp: -เลเวล: 1HP: 1ไร้รูปร่างเล็ก ไร้ธาตุ 1

3709 / JP_MAZEMOB_39
Base exp: -
Job exp: -
เลเวล: 1
HP: 1
ไร้รูปร่าง
เล็ก
ไร้ธาตุ 1
-0.01%
Randgris21357 / MD_T_RANDGRISBase exp: -Job exp: -เลเวล: 250HP: 320,500,000เทวดาใหญ่ ศักดิ์สิทธิ์ 4

21357 / MD_T_RANDGRIS
Base exp: -
Job exp: -
เลเวล: 250
HP: 320,500,000
เทวดา
ใหญ่
ศักดิ์สิทธิ์ 4
-0.01%