
Ant Jaw 1014 / Jaws_Of_Ant

Bộ hàm khỏe khoắn và sắc nhọn của một con kiến. Có thể bán cho các thương gia.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
类别
类型
Etc
插槽
0
购买价格
232 z
出售价格
0 z
未鉴定图片
개미의턱뼈
已鉴定图片
개미의턱뼈
未鉴定名称
Ant Jaw
未鉴定描述
Bộ hàm khỏe khoắn và sắc nhọn của một con kiến. Có thể bán cho các thương gia.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
可以是
可以丢弃
可以交易
可以存入仓库
可以放入手推车
可以出售给 NPC
可以通过邮件发送
可以拍卖
可以放入公会仓库
Ungoliant Ringleader2629 / C3_UNGOLIANTBase exp: 20,501Job exp: 36,840等级: 94HP: 135,350昆虫大型 毒 2
2629 / C3_UNGOLIANT
Base exp: 20,501
Job exp: 36,840
等级: 94
HP: 135,350
昆虫
大型
毒 2
87.5%
Soldier Andre1172 / SOLDIER_DENIROBase exp: 54,166Job exp: 27,083等级: 19HP: 760昆虫小型 地 1
1172 / SOLDIER_DENIRO
Base exp: 54,166
Job exp: 27,083
等级: 19
HP: 760
昆虫
小型
地 1
27.5%
Phreeoni1159 / PHREEONIBase exp: 116Job exp: 180等级: 71HP: 300,000动物大型 无 3

1159 / PHREEONI
Base exp: 116
Job exp: 180
等级: 71
HP: 300,000
动物
大型
无 3
25%
Ungoliant1618 / UNGOLIANTBase exp: 3Job exp: 1等级: 94HP: 27,070昆虫大型 毒 2
1618 / UNGOLIANT
Base exp: 3
Job exp: 1
等级: 94
HP: 27,070
昆虫
大型
毒 2
17.5%
Soldier Andre1173 / SOLDIER_PIEREBase exp: 51,402Job exp: 25,701等级: 18HP: 733昆虫小型 地 1
1173 / SOLDIER_PIERE
Base exp: 51,402
Job exp: 25,701
等级: 18
HP: 733
昆虫
小型
地 1
15.5%
Soldier Andre1171 / SOLDIER_ANDREBase exp: 46,681Job exp: 23,340等级: 162HP: 738,946昆虫中型 地 2
1171 / SOLDIER_ANDRE
Base exp: 46,681
Job exp: 23,340
等级: 162
HP: 738,946
昆虫
中型
地 2
13.5%