
Geographer Card 4280 / Geographer_Card

Có tỉ lệ 3% thi triển Ban Phúc cấp 2 lên người dùng khi nhận sát thương vật lý.
Thi triển Ban Phúc cấp 10 nếu người chơi đã học kỹ năng này lên cấp 10.
_
Acolyte Card Set
Rideword Card
Cookie Card
Fur Seal Card
Enchanted Peach Tree Card
VIT +10
Giảm 10% thời gian thi triển kỹ năng.
Giảm 10% lượng SP tiêu thụ của các kỹ năng.
Kháng 30% sát thương từ chủng loài Thây ma và Quỷ.
Nhận thêm 5% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật chủng loài Thây ma và Quỷ.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Áo giáp
Nặng: 1
Thi triển Ban Phúc cấp 10 nếu người chơi đã học kỹ năng này lên cấp 10.
_
Acolyte Card Set
Rideword Card
Cookie Card
Fur Seal Card
Enchanted Peach Tree Card
VIT +10
Giảm 10% thời gian thi triển kỹ năng.
Giảm 10% lượng SP tiêu thụ của các kỹ năng.
Kháng 30% sát thương từ chủng loài Thây ma và Quỷ.
Nhận thêm 5% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật chủng loài Thây ma và Quỷ.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Áo giáp
Nặng: 1

类别
子类别
类型
Card
插槽
0
购买价格
20 z
出售价格
0 z
卡片前缀
Blessed
未鉴定图片
이름없는카드
已鉴定图片
이름없는카드
未鉴定名称
Geographer Card
未鉴定描述
Có tỉ lệ 3% thi triển Ban Phúc cấp 2 lên người dùng khi nhận sát thương vật lý.
Thi triển Ban Phúc cấp 10 nếu người chơi đã học kỹ năng này lên cấp 10.
_
Acolyte Card Set
Rideword Card
Cookie Card
Fur Seal Card
Enchanted Peach Tree Card
VIT +10
Giảm 10% thời gian thi triển kỹ năng.
Giảm 10% lượng SP tiêu thụ của các kỹ năng.
Kháng 30% sát thương từ chủng loài Thây ma và Quỷ.
Nhận thêm 5% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật chủng loài Thây ma và Quỷ.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Áo giáp
Nặng: 1
Thi triển Ban Phúc cấp 10 nếu người chơi đã học kỹ năng này lên cấp 10.
_
Acolyte Card Set
Rideword Card
Cookie Card
Fur Seal Card
Enchanted Peach Tree Card
VIT +10
Giảm 10% thời gian thi triển kỹ năng.
Giảm 10% lượng SP tiêu thụ của các kỹ năng.
Kháng 30% sát thương từ chủng loài Thây ma và Quỷ.
Nhận thêm 5% điểm kinh nghiệm khi tiêu diệt quái vật chủng loài Thây ma và Quỷ.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Áo giáp
Nặng: 1
可以是
可以丢弃
可以交易
可以存入仓库
可以放入手推车
可以出售给 NPC
可以通过邮件发送
可以拍卖
可以放入公会仓库
Swift Geographer2824 / C1_GEOGRAPHERBase exp: 2,471Job exp: 7,575等级: 73HP: 17,040植物中型 地 3
2824 / C1_GEOGRAPHER
Base exp: 2,471
Job exp: 7,575
等级: 73
HP: 17,040
植物
中型
地 3
0.05%
Solid Geographer2825 / C2_GEOGRAPHERBase exp: 2,471Job exp: 7,575等级: 73HP: 34,080植物中型 地 3
2825 / C2_GEOGRAPHER
Base exp: 2,471
Job exp: 7,575
等级: 73
HP: 34,080
植物
中型
地 3
0.05%
Geographer1368 / GEOGRAPHERBase exp: 898Job exp: 1等级: 73HP: 3,408植物中型 地 3
1368 / GEOGRAPHER
Base exp: 898
Job exp: 1
等级: 73
HP: 3,408
植物
中型
地 3
0.01%