Đánh Du Kích 214 / RG_RAID
Đánh Du Kích
Tên khác: Sightless Mind
Tên khác:
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Bám Đuôi 2, Đâm Lén 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tấn công đối thủ bất ngờ khi đang ẩn nấp
trong vùng 7x7 ô, có tỉ lệ khiến chúng bị choáng
hoặc bị lóa.
Trong vòng 5 giây sau khi thi triển, các đối
tượng bị tấn công bởi Đánh Du Kích sẽ nhận thêm 20%
sát thương.
[Cấp 1]: ATK 140%, có 13% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 2]: ATK 180%, có 16% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 3]: ATK 220%, có 19% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 4]: ATK 260%, có 22% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 5]: ATK 300%, có 25% gây choáng hoặc lóa.
Tên khác: Sightless Mind
Tên khác:
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Bám Đuôi 2, Đâm Lén 2
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tấn công đối thủ bất ngờ khi đang ẩn nấp
trong vùng 7x7 ô, có tỉ lệ khiến chúng bị choáng
hoặc bị lóa.
Trong vòng 5 giây sau khi thi triển, các đối
tượng bị tấn công bởi Đánh Du Kích sẽ nhận thêm 20%
sát thương.
[Cấp 1]: ATK 140%, có 13% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 2]: ATK 180%, có 16% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 3]: ATK 220%, có 19% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 4]: ATK 260%, có 22% gây choáng hoặc lóa.
[Cấp 5]: ATK 300%, có 25% gây choáng hoặc lóa.
类型
Weapon
分开的等级
否
目标类型
Self
可被打断
否
标志
TargetTrap, AllowWhenHidden
伤害标志
Splash
需要状态
None
SP 消耗
-
范围
-
各等级数据
攻击类型: Single状态: Raid所需状态: Hiding
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 伤害 | 200% | 350% | 500% | 650% | 800% |
| 属性 | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| 攻击次数 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 范围 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 持续时间 | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| 持续时间 2 | 20s | 20s | 20s | 20s | 20s |
| SP 消耗 | 15 | 15 | 15 | 15 | 15 |
计算器可信度: 本站默认
魔物 (3)
职业 (1)
后续技能 (1)
Bắt Cóc219 / RG_INTIMIDATE
其他服务器 (35)
Renewal
bRO pt

巴西
Ataque Surpresa214 / RG_RAID
cRO zh-s
中国
潜击214 / RG_RAID
eupRO en

欧洲 Prime
Sightless Mind214 / RG_RAID
idRO id

印度尼西亚
Raid214 / RG_RAID
iRO en
国际
Sightless Mind214 / RG_RAID
jRO ja
日本
サプライズアタック214 / RG_RAID
kRO ko
韩国
기습214 / RG_RAID
laRO en
拉丁美洲
Sightless Mind214 / RG_RAID
laRO es
拉丁美洲
Asalto214 / RG_RAID
laRO pt
拉丁美洲
Ataque Surpresa214 / RG_RAID
mysgRO en

马来西亚/新加坡
Sightless Mind214 / RG_RAID
pRO tl

菲律宾
Sightless Mind214 / RG_RAID
ROggh ms

GGH 亚洲
Sightless Mind214 / RG_RAID
rupRO ru

俄罗斯 Prime
Испуг214 / RG_RAID
thRO th
泰国
Raid214 / RG_RAID
twRO zh-t
台湾
潛擊214 / RG_RAID
vnRO vi

越南
Đánh Du Kích214 / RG_RAID
Classic
ROCid id
印度尼西亚 Classic
Raid214 / RG_RAID
ROCth th
泰国 Classic
Raid214 / RG_RAID
ROh es

西语版
Sightless Mind214 / RG_RAID
Zero
ROZg zh-s
Zero 全球
奇袭214 / RG_RAID
ROZg de
Zero 全球
Raid214 / RG_RAID
ROZg en
Zero 全球
Sightless Mind214 / RG_RAID
ROZg fr
Zero 全球
Embuscade214 / RG_RAID
ROZg id
Zero 全球
Sightless Mind214 / RG_RAID
ROZg th
Zero 全球
Raid214 / RG_RAID
ROZg tr
Zero 全球
Baskın214 / RG_RAID
ROZkr ko
韩国 Zero
기습214 / RG_RAID
ROZtw zh-t
台湾 Zero