Khai Phá Linh Hồn 2202 / WL_SOULEXPANSION
Khai Phá Linh Hồn
Tên khác: Soul Expansion
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Hấp Huyết 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tấn công một mục tiêu cùng các đối
tượng xung quanh từ xa bằng siêu năng lực, gây
sát thương thuộc tính Hồn ma (Ghost).
Sát thương kỹ năng sẽ tăng gấp đôi nếu đối tượng
đang bị cầm tù bởi Bạch Ngục.
[Cấp 1]: 500% MATK
[Cấp 2]: 600% MATK
[Cấp 3]: 700% MATK
[Cấp 4]: 800% MATK
[Cấp 5]: 900% MATK
Tên khác: Soul Expansion
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Hấp Huyết 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Tấn công một mục tiêu cùng các đối
tượng xung quanh từ xa bằng siêu năng lực, gây
sát thương thuộc tính Hồn ma (Ghost).
Sát thương kỹ năng sẽ tăng gấp đôi nếu đối tượng
đang bị cầm tù bởi Bạch Ngục.
[Cấp 1]: 500% MATK
[Cấp 2]: 600% MATK
[Cấp 3]: 700% MATK
[Cấp 4]: 800% MATK
[Cấp 5]: 900% MATK
延迟
| Lv. | 施法 | 冷却 | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 可变 | 全局 | 技能 | |
| 1 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 2 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 3 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 4 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
| 5 | 0s | 2s | 0.5s | 0s |
类型
Magic
分开的等级
否
目标类型
Attack
可被打断
否
标志
AlterRangeRadius
伤害标志
Splash
需要状态
None
SP 消耗
-
范围
-
各等级数据
攻击类型: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 属性 | Ghost | Ghost | Ghost | Ghost | Ghost |
| 攻击次数 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
| 射程 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| 范围 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 吟唱时间 | 2s | 2s | 2s | 2s | 2s |
| 吟唱后延迟 | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| SP 消耗 | 30 | 35 | 40 | 45 | 50 |
计算器可信度: 本站默认
伤害公式
base_skillratio += -100 + 1000 + skill_lv * 200 base_skillratio += sstatus->int_ base_skillratio = status_get_lv(src) > 99 ? base_skillratio * status_get_lv(src) / 100 : base_skillratio
职业 (1)
前置条件 (1)
Hấp Huyết2210 / WL_DRAINLIFE
其他服务器 (34)
Renewal
bRO pt

巴西
Impacto Espiritual2202 / WL_SOULEXPANSION
cRO zh-s
中国
灵魂爆炸2202 / WL_SOULEXPANSION
eupRO en

欧洲 Prime
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
idRO id

印度尼西亚
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
iRO en
国际
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
jRO ja
日本
ソ¥ウルエクスパンション2202 / WL_SOULEXPANSION
kRO ko
韩国
소울 익스펜션2202 / WL_SOULEXPANSION
laRO en
拉丁美洲
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
laRO es
拉丁美洲
Impacto Espiritual2202 / WL_SOULEXPANSION
laRO pt
拉丁美洲
Impacto Espiritual2202 / WL_SOULEXPANSION
mysgRO en

马来西亚/新加坡
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
pRO tl

菲律宾
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROggh ms

GGH 亚洲
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
rupRO ru

俄罗斯 Prime
Призрачная дымка2202 / WL_SOULEXPANSION
thRO th
泰国
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
twRO zh-t
台湾
靈魂爆炸2202 / WL_SOULEXPANSION
vnRO vi

越南
Khai Phá Linh Hồn2202 / WL_SOULEXPANSION
Classic
ROCid id
印度尼西亚 Classic
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROCth th
泰国 Classic
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
Zero
ROZg zh-s
Zero 全球
灵魂扩张2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg de
Zero 全球
Seelenausdehnung2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg en
Zero 全球
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg fr
Zero 全球
Expansion de l’âme2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg id
Zero 全球
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg th
Zero 全球
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZg tr
Zero 全球
Ruh Genişlemesi2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZkr ko
韩国 Zero
소울 익스펜션2202 / WL_SOULEXPANSION
ROZtw zh-t
台湾 Zero
靈魂爆炸 2202 / WL_SOULEXPANSION
Landverse
ROL ko
Landverse
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROLa en
Landverse 拉丁美洲
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROLa es
Landverse 拉丁美洲
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROLa pt
Landverse 拉丁美洲
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROLg en
Landverse Genesis
Soul Expansion2202 / WL_SOULEXPANSION
ROLth th
Landverse 泰国