Sương Giá 2203 / WL_FROSTMISTY
Sương Giá
Tên khác: Frost Misty
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Triệu Hồi Thủy Cầu 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gọi một luồng sương giá buốt tràn
xuống toàn màn hình, gây sát thương thuộc tính
Nước và có tỉ lệ làm đối phương bị Băng giá.
Các đối tượng đang bị Băng giá sẽ nhận
nhiều sát thương hơn từ Băng Hàn.
[Cấp 1]: 30% bị băng giá, 300% MATK, 1 hit
[Cấp 2]: 35% bị băng giá, 400% MATK, 2 hits
[Cấp 3]: 40% bị băng giá, 500% MATK, 3 hits
[Cấp 4]: 45% bị băng giá, 600% MATK, 4 hits
[Cấp 5]: 50% bị băng giá, 700% MATK, 5 hits
Tên khác: Frost Misty
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Triệu Hồi Thủy Cầu 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Gọi một luồng sương giá buốt tràn
xuống toàn màn hình, gây sát thương thuộc tính
Nước và có tỉ lệ làm đối phương bị Băng giá.
Các đối tượng đang bị Băng giá sẽ nhận
nhiều sát thương hơn từ Băng Hàn.
[Cấp 1]: 30% bị băng giá, 300% MATK, 1 hit
[Cấp 2]: 35% bị băng giá, 400% MATK, 2 hits
[Cấp 3]: 40% bị băng giá, 500% MATK, 3 hits
[Cấp 4]: 45% bị băng giá, 600% MATK, 4 hits
[Cấp 5]: 50% bị băng giá, 700% MATK, 5 hits
延迟
| Lv. | 施法 | 冷却 | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 可变 | 全局 | 技能 | |
| 1 | 0.5s | 2s | 1s | 8s |
| 2 | 0.5s | 2.5s | 1s | 8s |
| 3 | 0.5s | 3s | 1s | 8s |
| 4 | 0.5s | 3.5s | 1s | 8s |
| 5 | 0.5s | 4s | 1s | 8s |
类型
Magic
分开的等级
否
目标类型
Ground
可被打断
否
标志
AlterRangeRadius
伤害标志
Splash
需要状态
None
SP 消耗
-
范围
-
各等级数据
攻击类型: Multi_Hit状态: Freezing
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 伤害(基础等级 99) | 300% | 400% | 500% | 600% | 700% |
| 伤害(基础等级 200) | 600% | 800% | 1,000% | 1,200% | 1,400% |
| 伤害(基础等级 275) | 825% | 1,100% | 1,375% | 1,650% | 1,925% |
| 属性 | Water | Water | Water | Water | Water |
| 攻击次数 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| 射程 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| 范围 | 3 | 3 | 4 | 4 | 5 |
| 吟唱时间 | 2s | 2.5s | 3s | 3.5s | 4s |
| 固定吟唱 | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| 吟唱后延迟 | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| 冷却 | 8s | 8s | 8s | 8s | 8s |
| 持续时间 | 40s | 40s | 40s | 40s | 40s |
| 持续时间 2 | 10s | 10s | 10s | 10s | 10s |
| SP 消耗 | 40 | 48 | 56 | 64 | 72 |
计算器可信度: 本站默认
职业 (1)
前置条件 (1)
Triệu Hồi Thủy Cầu2224 / WL_SUMMONWB
后续技能 (1)
Băng Hàn2204 / WL_JACKFROST
其他服务器 (34)
Renewal
bRO pt

巴西
Zero Absoluto2203 / WL_FROSTMISTY
cRO zh-s
中国
寒冰浓雾2203 / WL_FROSTMISTY
eupRO en

欧洲 Prime
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
idRO id

印度尼西亚
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
iRO en
国际
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
jRO ja
日本
フロストミスティ2203 / WL_FROSTMISTY
kRO ko
韩国
프로스트 미스티2203 / WL_FROSTMISTY
laRO en
拉丁美洲
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
laRO es
拉丁美洲
Niebla Congelante2203 / WL_FROSTMISTY
laRO pt
拉丁美洲
Zero Absoluto2203 / WL_FROSTMISTY
mysgRO en

马来西亚/新加坡
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
pRO tl

菲律宾
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROggh ms

GGH 亚洲
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
rupRO ru

俄罗斯 Prime
Морозный туман2203 / WL_FROSTMISTY
thRO th
泰国
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
twRO zh-t
台湾
寒冰濃霧2203 / WL_FROSTMISTY
vnRO vi

越南
Sương Giá2203 / WL_FROSTMISTY
Classic
ROCid id
印度尼西亚 Classic
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROCth th
泰国 Classic
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
Zero
ROZg zh-s
Zero 全球
冰雾2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg de
Zero 全球
Frostnebel2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg en
Zero 全球
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg fr
Zero 全球
Brume givrante2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg id
Zero 全球
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg th
Zero 全球
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROZg tr
Zero 全球
Ayaz Sisi2203 / WL_FROSTMISTY
ROZkr ko
韩国 Zero
프로스트 미스티2203 / WL_FROSTMISTY
ROZtw zh-t
台湾 Zero
寒冰濃霧 2203 / WL_FROSTMISTY
Landverse
ROL ko
Landverse
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROLa en
Landverse 拉丁美洲
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROLa es
Landverse 拉丁美洲
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROLa pt
Landverse 拉丁美洲
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROLg en
Landverse Genesis
Frost Misty2203 / WL_FROSTMISTY
ROLth th
Landverse 泰国