Phi Cước 421 / TK_JUMPKICK
Phi Cước
Tên khác: Flying Kick
Cấp độ tối đa: 7
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Nhảy về phía đối thủ trong chớp mắt, tung
ra một cú đá có khả năng hủy bỏ một số trạng
thái tốt của đối phương.
Khi ở tư thế Nhào Lộn, cấp độ của nhân vật càng
cao thì sát thương gây ra càng lớn.
Sát thương của Phi Cước tăng mạnh khi đang
chạy và trong trạng thái Bứt phá.
Kỹ năng này làm mất một số trạng thái của đối
phương, bao gồm các trạng thái kết nối linh hồn,
các kỹ năng Linh Ý của Kết Giới Sư hay
Thuốc cuồng nộ.
Truy Tặc có thể tự bảo vệ họ bằng kỹ năng Bảo Toàn.
Kết Giới Sư không thể thi triển kỹ năng này.
[Cấp 1]: Tiêu hao 70 SP, 40% sát thương
[Cấp 2]: Tiêu hao 60 SP, 50% sát thương
[Cấp 3]: Tiêu hao 50 SP, 60% sát thương
[Cấp 4]: Tiêu hao 40 SP, 70% sát thương
[Cấp 5]: Tiêu hao 30 SP, 80% sát thương
[Cấp 6]: Tiêu hao 20 SP, 90% sát thương
[Cấp 7]: Tiêu hao 10 SP, 100% sát thương
Tên khác: Flying Kick
Cấp độ tối đa: 7
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Nhảy về phía đối thủ trong chớp mắt, tung
ra một cú đá có khả năng hủy bỏ một số trạng
thái tốt của đối phương.
Khi ở tư thế Nhào Lộn, cấp độ của nhân vật càng
cao thì sát thương gây ra càng lớn.
Sát thương của Phi Cước tăng mạnh khi đang
chạy và trong trạng thái Bứt phá.
Kỹ năng này làm mất một số trạng thái của đối
phương, bao gồm các trạng thái kết nối linh hồn,
các kỹ năng Linh Ý của Kết Giới Sư hay
Thuốc cuồng nộ.
Truy Tặc có thể tự bảo vệ họ bằng kỹ năng Bảo Toàn.
Kết Giới Sư không thể thi triển kỹ năng này.
[Cấp 1]: Tiêu hao 70 SP, 40% sát thương
[Cấp 2]: Tiêu hao 60 SP, 50% sát thương
[Cấp 3]: Tiêu hao 50 SP, 60% sát thương
[Cấp 4]: Tiêu hao 40 SP, 70% sát thương
[Cấp 5]: Tiêu hao 30 SP, 80% sát thương
[Cấp 6]: Tiêu hao 20 SP, 90% sát thương
[Cấp 7]: Tiêu hao 10 SP, 100% sát thương
类型
Weapon
分开的等级
否
目标类型
Attack
可被打断
否
标志
-
伤害标志
NoDamage
需要状态
None
SP 消耗
-
范围
-
各等级数据
攻击类型: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 伤害 | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% |
| 属性 | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| 攻击次数 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 |
| 射程 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 | 9 |
| SP 消耗 | 70 | 60 | 50 | 40 | 30 | 20 | 10 |
部分伤害取决于条件,未计入。
计算器可信度: 近似
职业 (1)
后续技能 (1)
Nhào Lộn420 / TK_DODGE
其他服务器 (35)
Renewal
bRO pt

巴西
Chute Aéreo421 / TK_JUMPKICK
cRO zh-s
中国
飞脚踢421 / TK_JUMPKICK
eupRO en

欧洲 Prime
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
idRO id

印度尼西亚
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
iRO en
国际
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
jRO ja
日本
ティオアプチャギ421 / TK_JUMPKICK
kRO ko
韩国
날라차기421 / TK_JUMPKICK
laRO en
拉丁美洲
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
laRO es
拉丁美洲
Patada Voladora421 / TK_JUMPKICK
laRO pt
拉丁美洲
Chute Aéreo421 / TK_JUMPKICK
mysgRO en

马来西亚/新加坡
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
pRO tl

菲律宾
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROggh ms

GGH 亚洲
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
rupRO ru

俄罗斯 Prime
Полет дракона421 / TK_JUMPKICK
thRO th
泰国
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
twRO zh-t
台湾
飛腳踢421 / TK_JUMPKICK
vnRO vi

越南
Phi Cước421 / TK_JUMPKICK
Classic
ROCid id
印度尼西亚 Classic
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROCth th
泰国 Classic
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROh es

西语版
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
Zero
ROZg zh-s
Zero 全球
飞踢421 / TK_JUMPKICK
ROZg de
Zero 全球
Fliegender Tritt421 / TK_JUMPKICK
ROZg en
Zero 全球
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROZg fr
Zero 全球
Coup de pied volant421 / TK_JUMPKICK
ROZg id
Zero 全球
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROZg th
Zero 全球
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROZg tr
Zero 全球
Uçan Tekme421 / TK_JUMPKICK
ROZkr ko
韩国 Zero
날라차기421 / TK_JUMPKICK
ROZtw zh-t
台湾 Zero
飛腳踢 421 / TK_JUMPKICK
Landverse
ROL ko
Landverse
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROLa en
Landverse 拉丁美洲
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROLa es
Landverse 拉丁美洲
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROLa pt
Landverse 拉丁美洲
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROLg en
Landverse Genesis
Flying Kick421 / TK_JUMPKICK
ROLth th
Landverse 泰国