
Priest
- 職業ID
- 8
- 轉職等級
- 二轉
- 最大Job等級
- 50
- 技能點數
- 49
- 轉生
- 否
- 性別
- 不限
職業加成
| 屬性 | 總計 | 職業等級 |
|---|---|---|
| STR | +5 | 4, 11, 17, 27, 35 |
| AGI | +4 | 6, 29, 37, 48 |
| VIT | +5 | 7, 14, 34, 36, 45 |
| INT | +5 | 8, 9, 22, 42, 43 |
| DEX | +4 | 16, 20, 25, 32 |
| LUK | +7 | 1, 3, 10, 21, 31, 39, 50 |
各武器 ASPD
| 武器 | 基礎 ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Mace | 43 |
| 2hMace | 48 |
| Staff | 60 |
| Knuckle | 60 |
| Book | 44 |
| 2hStaff | 60 |
盾牌會降低 5 點 ASPD。
技能
Thánh Nhãn
最高 Lv. 1
Cứu Chữa
最高 Lv. 10
Ban Phép Thánh Thủy
最高 Lv. 1
Thánh Vệ
最高 Lv. 10
Thánh Quang
最高 Lv. 1
Dịch Chuyển
最高 Lv. 2
Chữa Trị
最高 Lv. 1
Tăng Tốc
最高 Lv. 10
Ban Phúc
最高 Lv. 10
Diệt Quỷ
最高 Lv. 10
Thiên Sứ
最高 Lv. 10
Cổng Dịch Chuyển
最高 Lv. 4
Giảm Tốc
最高 Lv. 10
Dấu Hiệu Thánh Giá
最高 Lv. 10
Vệ Tiễn
最高 Lv. 1
Rào Chắn
最高 Lv. 10
Hấp Thụ Năng Lượng
最高 Lv. 5
Phục Hồi Trạng Thái
最高 Lv. 1
Hồi Phục Ma Lực
最高 Lv. 10
Khóa Phép
最高 Lv. 10
Thánh Lực
最高 Lv. 5
Thánh Địa Phục Hồi
最高 Lv. 10
Cầu Phúc
最高 Lv. 5
Giảm Độc
最高 Lv. 4
Hồi Sinh
最高 Lv. 4
Suy Yếu
最高 Lv. 1
Niệm Chú
最高 Lv. 3
Rửa Tội
最高 Lv. 5
Thiên Giới Ban Phước
最高 Lv. 5
Chùy Thuật
最高 Lv. 10
Trừ Ma
最高 Lv. 10
Vòng Bảo Vệ
最高 Lv. 10
Vùng Thanh Trừng
最高 Lv. 10
Cứu Rỗi
最高 Lv. 1