Phi Ưng 129 / HT_BLITZBEAT
Phi Ưng
Tên khác: Blitz Beat
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Điều Khiển Ưng 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Đối tượng: Đối thủ
Mô tả: Ra lệnh cho chim ưng tấn công một nhóm
đối tượng trong vùng 3x3 ô.
Cấp độ kỹ năng càng cao, khả năng chim ưng
tự động tấn công đối thủ khi nhân vật đang tấn
công bằng cung càng tăng (không tiêu hao SP).
Sát thương được chia đều theo số lượng mục
tiêu trong phạm vi ảnh hưởng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 10 SP, tấn công 1 lần.
[Cấp 2]: Tiêu hao 13 SP, tấn công 2 lần.
[Cấp 3]: Tiêu hao 16 SP, tấn công 3 lần.
[Cấp 4]: Tiêu hao 19 SP, tấn công 4 lần.
[Cấp 5]: Tiêu hao 22 SP, tấn công 5 lần.
Tên khác: Blitz Beat
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Điều Khiển Ưng 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Đối tượng: Đối thủ
Mô tả: Ra lệnh cho chim ưng tấn công một nhóm
đối tượng trong vùng 3x3 ô.
Cấp độ kỹ năng càng cao, khả năng chim ưng
tự động tấn công đối thủ khi nhân vật đang tấn
công bằng cung càng tăng (không tiêu hao SP).
Sát thương được chia đều theo số lượng mục
tiêu trong phạm vi ảnh hưởng.
[Cấp 1]: Tiêu hao 10 SP, tấn công 1 lần.
[Cấp 2]: Tiêu hao 13 SP, tấn công 2 lần.
[Cấp 3]: Tiêu hao 16 SP, tấn công 3 lần.
[Cấp 4]: Tiêu hao 19 SP, tấn công 4 lần.
[Cấp 5]: Tiêu hao 22 SP, tấn công 5 lần.
Verzögerung
| Lv. | Zaubern | Abklingzeit | ||
|---|---|---|---|---|
| Fest | Variabel | Global | Fertigkeit | |
| 1 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 2 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 3 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 4 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
| 5 | 0.2s | 0.8s | 1s | 0s |
Typ
Misc
Getrennte Stufen
Nein
Zieltyp
Attack
Kann abgebrochen werden
Nein
Flags
TargetTrap, AlterRangeVulture
Schadensflags
Splash, IgnoreFlee
Benötigt Status
None
Benötigtes SP
-
Reichweite
-
Daten pro Stufe
Treffertyp: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Treffer | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Reichweite | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Fläche | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Zauberzeit | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s | 0,8s |
| Feste Zauberzeit | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s | 0,2s |
| Verzögerung nach Zauber | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| SP-Kosten | 10 | 13 | 16 | 19 | 22 |
Klassen (1)
Voraussetzungen (1)
Điều Khiển Ưng127 / HT_FALCON
Andere Server (36)
Renewal
bRO pt

Brasilien
Ataque Aéreo129 / HT_BLITZBEAT
cRO zh-s
China
闪电冲击129 / HT_BLITZBEAT
eupRO en

Europa Prime
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
idRO id

Indonesien
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
iRO en
International
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
jRO ja
Japan
ブリッツビート129 / HT_BLITZBEAT
kRO ko
Korea
블릿츠 비트129 / HT_BLITZBEAT
laRO en
Lateinamerika
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
laRO es
Lateinamerika
Bombardeo Feroz129 / HT_BLITZBEAT
laRO pt
Lateinamerika
Ataque Aéreo129 / HT_BLITZBEAT
mysgRO en

Malaysia/Singapur
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
pRO tl

Philippinen
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROggh ms

GGH Asien
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
rupRO ru

Russland Prime
Стремительный удар129 / HT_BLITZBEAT
thRO th
Thailand
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
twRO zh-t
Taiwan
閃電衝擊129 / HT_BLITZBEAT
vnRO vi

Vietnam
Phi Ưng129 / HT_BLITZBEAT
Classic
inRO en

Indien
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROCid id
Indonesien Classic
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROCth th
Thailand Classic
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROh es

Hispanisch
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
猎鹰突击129 / HT_BLITZBEAT
ROZg de
Zero Global
Blitzschlag129 / HT_BLITZBEAT
ROZg en
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg fr
Zero Global
Rythme foudroyant129 / HT_BLITZBEAT
ROZg id
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg th
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZg tr
Zero Global
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROZkr ko
Korea Zero
블릿츠 비트129 / HT_BLITZBEAT
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
閃電衝擊 129 / HT_BLITZBEAT
Landverse
ROL ko
Landverse
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa en
Landverse Lateinamerika
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa es
Landverse Lateinamerika
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLa pt
Landverse Lateinamerika
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLg en
Landverse Genesis
Blitz Beat129 / HT_BLITZBEAT
ROLth th
Landverse Thailand