Triệu Hồi Cây Quỷ 2490 / GN_HELLS_PLANT
Triệu Hồi Cây Quỷ
Tên khác: Hell Plant
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Thực Vật Hút Máu 3
Kiểu kỹ năng: Kích hoạt / Đặc biệt / Sát thương
Mô tả: Trồng một cây ăn thịt vào vị trí
chỉ định, cây sẽ tấn công liên tục bất kỳ
ai đến gần.
Có tỉ lệ làm nạn nhân bị lưu huyết
và choáng.
Sát thương tăng theo INT và cấp độ Trồng
Hoa Ăn Thịt cao nhất đã học.
Tiêu hao 1 Bình cây (Plant Bottle).
[Cấp 1]: 10% bị chảy máu, 30% bị choáng,
trồng tối đa 2 cây.
[Cấp 2]: 15% bị chảy máu, 40% bị choáng,
trồng tối đa 3 cây.
[Cấp 3]: 20% bị chảy máu, 50% bị choáng,
trồng tối đa 4 cây.
[Cấp 4]: 25% bị chảy máu, 60% bị choáng,
trồng tối đa 5 cây.
[Cấp 5]: 30% bị chảy máu, 70% bị choáng,
trồng tối đa 6 cây.
Tên khác: Hell Plant
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Thực Vật Hút Máu 3
Kiểu kỹ năng: Kích hoạt / Đặc biệt / Sát thương
Mô tả: Trồng một cây ăn thịt vào vị trí
chỉ định, cây sẽ tấn công liên tục bất kỳ
ai đến gần.
Có tỉ lệ làm nạn nhân bị lưu huyết
và choáng.
Sát thương tăng theo INT và cấp độ Trồng
Hoa Ăn Thịt cao nhất đã học.
Tiêu hao 1 Bình cây (Plant Bottle).
[Cấp 1]: 10% bị chảy máu, 30% bị choáng,
trồng tối đa 2 cây.
[Cấp 2]: 15% bị chảy máu, 40% bị choáng,
trồng tối đa 3 cây.
[Cấp 3]: 20% bị chảy máu, 50% bị choáng,
trồng tối đa 4 cây.
[Cấp 4]: 25% bị chảy máu, 60% bị choáng,
trồng tối đa 5 cây.
[Cấp 5]: 30% bị chảy máu, 70% bị choáng,
trồng tối đa 6 cây.
Delay
| Lv. | Casting | Cooldown | ||
|---|---|---|---|---|
| Fixed | Variable | Global | Skill | |
| 1 | 0s | 3s | 0.5s | 0s |
| 2 | 0s | 3.5s | 0.5s | 0s |
| 3 | 0s | 4s | 0.5s | 0s |
| 4 | 0s | 4.5s | 0.5s | 0s |
| 5 | 0s | 5s | 0.5s | 0s |
Type
None
Separate Lv.
No
Target type
Self
Can be canceled
No
Flags
-
Damage flags
NoDamage
Requires state
None
SP required
-
Range
-
Per-level data
Hit type: SingleStatus: Hells_Plant
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hits | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Cast time | 3s | 3.5s | 4s | 4.5s | 5s |
| After-cast delay | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s | 0.5s |
| Duration | 60s | 90s | 120s | 150s | 180s |
| SP cost | 40 | 45 | 50 | 55 | 60 |
Consumed items
Item
Amount
Lv.
Classes (1)
Requirements (1)
Thực Vật Hút Máu2480 / GN_BLOOD_SUCKER
Needed for (1)
Nhân Sâm Hồng2492 / GN_MANDRAGORA
Other servers (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Planta Infernal2490 / GN_HELLS_PLANT
cRO zh-s
China
地狱植物2490 / GN_HELLS_PLANT
eupRO en

Europe Prime
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
idRO id

Indonesia
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
iRO en
International
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
jRO ja
Japan
ヘルズプラント2490 / GN_HELLS_PLANT
kRO ko
Korea
헬즈 플랜트2490 / GN_HELLS_PLANT
laRO en
Latin America
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
laRO es
Latin America
Planta Infernal2490 / GN_HELLS_PLANT
laRO pt
Latin America
Planta Infernal2490 / GN_HELLS_PLANT
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
pRO tl

Philippines
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROggh ms

GGH Asia
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
rupRO ru

Russia Prime
Плотоядное растение2490 / GN_HELLS_PLANT
thRO th
Thailand
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
twRO zh-t
Taiwan
地獄植物2490 / GN_HELLS_PLANT
vnRO vi

Vietnam
Triệu Hồi Cây Quỷ2490 / GN_HELLS_PLANT
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROCth th
Thailand Classic
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
地狱植物2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg de
Zero Global
Höllenpflanze2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg en
Zero Global
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg fr
Zero Global
Plante infernale2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg id
Zero Global
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg th
Zero Global
Hell Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZg tr
Zero Global
Cehennem Bitkisi2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZkr ko
Korea Zero
헬즈 플랜트2490 / GN_HELLS_PLANT
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
地獄植物 2490 / GN_HELLS_PLANT
Landverse
ROL ko
Landverse
Hell's Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROLa en
Landverse Latin America
Hell's Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROLa es
Landverse Latin America
Hell's Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROLa pt
Landverse Latin America
Hell's Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROLg en
Landverse Genesis
Hell's Plant2490 / GN_HELLS_PLANT
ROLth th
Landverse Thailand
