
Siêu xạ thủ
- ID de clase
- 4056
- Nivel
- Tercera clase
- Nivel de clase máximo
- 70
- Puntos de habilidad
- 69
- Transcendente
- Sí
- Género
- Cualquiera
Bonos de clase
| Atributo | Total | Niveles de clase |
|---|---|---|
| STR | +2 | 26, 27 |
| AGI | +12 | 4, 7, 18, 31, 39, 43, 45, 50, 55, 60, 61, 66 |
| VIT | +8 | 12, 13, 14, 22, 32, 57, 63, 68 |
| INT | +9 | 2, 3, 9, 21, 36, 37, 38, 49, 54 |
| DEX | +8 | 1, 8, 17, 23, 30, 44, 52, 59 |
| LUK | +4 | 51, 58, 65, 70 |
ASPD por arma
| Arma | ASPD base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 50 |
| Bow | 49 |
El escudo reduce el ASPD en 8.
Habilidades
Song Tiễn
Nv. máx. 10
Mắt Cú
Nv. máx. 10
Trọng Tiễn
Nv. máx. 1
Mưa Tên
Nv. máx. 10
Mắt Kền Kền
Nv. máx. 10
Tạo Tên
Nv. máx. 1
Tập Trung
Nv. máx. 10
Săn Thú
Nv. máx. 10
Bẫy Trượt
Nv. máx. 5
Bẫy Mìn
Nv. máx. 5
Hung Thú
Nv. máx. 1
Điều Khiển Ưng
Nv. máx. 1
Bẫy Lóa
Nv. máx. 5
Bẫy Kẹp
Nv. máx. 5
Gỡ Bẫy
Nv. máx. 1
Mũi Tên Phép
Nv. máx. 1
Phi Ưng
Nv. máx. 5
Bẫy Ngủ
Nv. máx. 5
Bẫy Băng
Nv. máx. 5
Bẫy Điện
Nv. máx. 5
Phá Bẫy
Nv. máx. 5
Do Thám
Nv. máx. 4
Ưng Thuật
Nv. máx. 10
Bẫy Nổ
Nv. máx. 5
Bẫy Nói
Nv. máx. 1
Bẫy Cháy
Nv. máx. 5
Hồng Tâm Tiễn
Nv. máx. 10
Nghiên Cứu Bẫy
Nv. máx. 5
Kỹ Thuật Săn
Nv. máx. 10
Sốc Điện
Nv. máx. 5
Điều Khiển Sói
Nv. máx. 1
Bão Tên
Nv. máx. 10
Bẫy Chùm
Nv. máx. 5
Kích Nổ
Nv. máx. 1
Ngụy Trang
Nv. máx. 5
Nanh Sói
Nv. máx. 10
Cưỡi Sói
Nv. máx. 3
Khiếp Phong
Nv. máx. 5
Bẫy Lửa
Nv. máx. 1
Bẫy Thiêu Đốt
Nv. máx. 5
Bẫy Lạnh Cóng
Nv. máx. 5
Nhạy Bén
Nv. máx. 5
Sói Vồ Mồi
Nv. máx. 5
Phi Sói
Nv. máx. 1
Không Giới Hạn
Nv. máx. 5
Bẫy Nước
Nv. máx. 1
Sói Táp
Nv. máx. 5
Bẫy Đất
Nv. máx. 1
Bẫy Gió
Nv. máx. 1
Full Throttle
Nv. máx. 5