
Magmaring Card 4432 / Magmaring_Card

ATK +5
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật có thuộc tính Đất.
CRIT +15 khi tấn công các quái vật chủng loài Quái thú, Người chơi chủng loài thú và Cây.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Măng tô
Nặng: 1
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật có thuộc tính Đất.
CRIT +15 khi tấn công các quái vật chủng loài Quái thú, Người chơi chủng loài thú và Cây.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Măng tô
Nặng: 1

Categoría
Subcategoría
Tipo
Card
Slots
0
Precio de compra
20 z
Precio de venta
0 z
Prefijo
Scorching
Imagen no identificada
이름없는카드
Imagen identificada
이름없는카드
Nombre no identificado
Magmaring Card
Descripción no identificada
ATK +5
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật có thuộc tính Đất.
CRIT +15 khi tấn công các quái vật chủng loài Quái thú, Người chơi chủng loài thú và Cây.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Măng tô
Nặng: 1
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật có thuộc tính Đất.
CRIT +15 khi tấn công các quái vật chủng loài Quái thú, Người chơi chủng loài thú và Cây.
_
Nhóm: Thẻ
Gắn vào: Măng tô
Nặng: 1
Puede ser
Se puede soltar
Se puede comerciar
Se puede almacenar
Se puede poner en el carrito
Se puede vender a NPCs
Se puede enviar por correo
Se puede subastar
Se puede poner en el almacén de gremio
Atributos
true
Swift Magmaring2769 / C1_MAGMARINGBase exp: 7,605Job exp: 18,826Nivel: 110HP: 54,595AmorfoPequeño Fuego 2
2769 / C1_MAGMARING
Base exp: 7,605
Job exp: 18,826
Nivel: 110
HP: 54,595
Amorfo
Pequeño
Fuego 2
0.05%
Magmaring1836 / MAGMARINGBase exp: 2Job exp: 1Nivel: 110HP: 10,919AmorfoPequeño Fuego 2
1836 / MAGMARING
Base exp: 2
Job exp: 1
Nivel: 110
HP: 10,919
Amorfo
Pequeño
Fuego 2
0.01%