
Rogue
- ID de job
- 17
- Palier
- Deuxième classe
- Niveau de job max.
- 50
- Points de compétence
- 49
- Transcendant
- Non
- Genre
- Tous
Bonus de job
| Statistique | Total | Niveaux de job |
|---|---|---|
| STR | +6 | 5, 25, 27, 30, 36, 42 |
| AGI | +7 | 1, 7, 16, 23, 29, 39, 45 |
| VIT | +6 | 2, 6, 9, 14, 15, 26 |
| INT | +4 | 38, 43, 47, 48 |
| DEX | +7 | 3, 11, 18, 20, 33, 34, 50 |
| LUK | +0 | — |
ASPD par arme
| Arme | ASPD de base |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Dagger | 45 |
| 1hSword | 50 |
| Bow | 50 |
Le bouclier réduit l'ASPD de 5.
Compétences
Tấn Công Kép
Nv. max 10
Lấy Trộm
Nv. max 10
Hạ Độc
Nv. max 10
Ném Cát
Nv. max 1
Ném Đá
Nv. max 1
Tăng Né Tránh
Nv. max 10
Ẩn Nấp
Nv. max 10
Giải Độc
Nv. max 1
Giật Lùi
Nv. max 1
Nhặt Đá
Nv. max 1
Mắt Kền Kền
Nv. max 10
Bám Đuôi
Nv. max 5
Chôm Chỉa
Nv. max 10
Tước Mũ
Nv. max 5
Kiếm Thuật Một Tay
Nv. max 10
Giữ Chân
Nv. max 1
Song Tiễn
Nv. max 10
Trộm Tiền
Nv. max 10
Tước Khiên
Nv. max 5
Ma Mãnh
Nv. max 1
Gỡ Bẫy
Nv. max 1
Đâm Lén
Nv. max 10
Tước Giáp
Nv. max 5
Remover
Nv. max 1
Ép Giá
Nv. max 5
Đánh Du Kích
Nv. max 5
Tước Vũ Khí
Nv. max 5
Piece
Nv. max 5
Bắt Cóc
Nv. max 5
Vẽ Bậy
Nv. max 1
Bắt Chước
Nv. max 10